Tình huống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự diễn biến của tình hình, về mặt cần phải đối phó.
Ví dụ:
Xe hỏng giữa cao tốc là tình huống phải xử lý khẩn cấp.
Nghĩa: Sự diễn biến của tình hình, về mặt cần phải đối phó.
1
Học sinh tiểu học
- Gặp mưa to giữa đường là một tình huống bất ngờ.
- Bạn ngã khi chạy nhanh, đó là tình huống cần bình tĩnh.
- Quên bài khi cô gọi trả lời là tình huống khó xử.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận bóng bỗng mất điện, đó là tình huống buộc trọng tài tạm dừng.
- Khi nhóm làm bài bị thiếu tài liệu, tình huống ấy đòi hỏi chia lại việc.
- Bạn lỡ nói sai trước lớp, tình huống này cần xin lỗi ngay.
3
Người trưởng thành
- Xe hỏng giữa cao tốc là tình huống phải xử lý khẩn cấp.
- Trong đàm phán, im lặng kéo dài cũng là một tình huống cần đọc tín hiệu đối phương.
- Khi công việc đổi kế hoạch sát giờ, tình huống ấy thử thách khả năng thích nghi.
- Giữa khủng hoảng, xác định đúng tình huống giúp ta chọn việc nên làm trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự diễn biến của tình hình, về mặt cần phải đối phó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tình huống | trung tính; dùng chung trong hành chính, báo chí, đời thường Ví dụ: Xe hỏng giữa cao tốc là tình huống phải xử lý khẩn cấp. |
| hoàn cảnh | trung tính, hơi rộng nghĩa hơn; hợp 80% ngữ cảnh đời thường Ví dụ: Trong hoàn cảnh này, ta cần bình tĩnh xử lý. |
| trường hợp | trung tính, hành chính–báo chí; thay được trong đa số ngữ cảnh nói đến tình thế cần xử lý Ví dụ: Trong trường hợp khẩn cấp, gọi số cứu hộ. |
| tình thế | trung tính, sách vở; nhấn vào thế cuộc cần ứng phó Ví dụ: Tình thế hiện nay đòi hỏi quyết định nhanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các tình trạng cần xử lý ngay lập tức, như "tình huống khẩn cấp".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể cần phân tích hoặc giải quyết, như "tình huống kinh tế".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo kịch tính hoặc phát triển cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các trường hợp cụ thể cần giải pháp kỹ thuật, như "tình huống kỹ thuật".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc rõ rệt.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự chú ý và giải quyết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân tích một sự kiện cụ thể cần giải quyết.
- Tránh dùng khi không có sự kiện cụ thể hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "khẩn cấp", "phức tạp" để làm rõ tính chất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tình trạng" khi không rõ ràng về mức độ cần giải quyết.
- Khác biệt với "hoàn cảnh" ở chỗ "tình huống" thường yêu cầu hành động hoặc giải pháp.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình huống khẩn cấp", "tình huống khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khẩn cấp, khó khăn), động từ (xử lý, đối phó) và lượng từ (một, nhiều).





