Trạng thái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình trạng của một sự vật hoặc một con người, coi như không có gì thay đổi trong một khoảng thời gian nào đó.
Ví dụ:
Anh ấy giữ trạng thái ổn định trong suốt cuộc họp.
2.
danh từ
Cách tồn tại của một vật do mức độ liên kết giữa các phân tử của nó.
Ví dụ:
Kim loại có thể thay đổi trạng thái khi chịu nhiệt và áp suất đủ lớn.
Nghĩa 1: Tình trạng của một sự vật hoặc một con người, coi như không có gì thay đổi trong một khoảng thời gian nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An đang ở trạng thái bình tĩnh, ngồi im nghe cô giáo nói.
- Cây non sau cơn mưa ở trạng thái tươi tốt, lá xanh mướt.
- Máy tính ở trạng thái nghỉ, màn hình tối lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận thua, cả đội rơi vào trạng thái im lặng kéo dài, không ai nói gì.
- Mỗi sáng, mình cố đặt tâm trí vào trạng thái tập trung để học từ vựng.
- Thư viện duy trì trạng thái yên tĩnh, chỉ còn tiếng lật trang sách.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy giữ trạng thái ổn định trong suốt cuộc họp.
- Có những ngày tâm trí tôi mắc kẹt trong trạng thái lưng chừng: không buồn, cũng chẳng vui.
- Quán cà phê sáng nay ở trạng thái chờ đợi, như nín thở trước cơn mưa.
- Giữ cơ thể trong trạng thái cân bằng giữa làm việc và nghỉ ngơi là điều không dễ.
Nghĩa 2: Cách tồn tại của một vật do mức độ liên kết giữa các phân tử của nó.
1
Học sinh tiểu học
- Nước có thể ở trạng thái rắn, lỏng hoặc khí.
- Băng tan làm nước chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng.
- Ấm nước sôi, nước chuyển sang trạng thái hơi bốc lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nhiệt độ giảm mạnh, nhiều chất chuyển từ trạng thái lỏng sang rắn do các phân tử liên kết chặt hơn.
- Ở áp suất thường, oxy tồn tại chủ yếu ở trạng thái khí.
- Độ ẩm cao có thể làm bột đường vón cục, như chuyển sang trạng thái dính kết hơn.
3
Người trưởng thành
- Kim loại có thể thay đổi trạng thái khi chịu nhiệt và áp suất đủ lớn.
- Trong công nghệ thực phẩm, việc kiểm soát trạng thái của chất béo quyết định độ mịn của socola.
- Vật liệu thông minh có khả năng đổi trạng thái theo tín hiệu điện, mở ra nhiều ứng dụng.
- Ở quy mô vi mô, trạng thái của chất phản ánh sự sắp xếp và dao động của các phân tử.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình trạng của một sự vật hoặc một con người, coi như không có gì thay đổi trong một khoảng thời gian nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trạng thái | Trung tính, phổ biến, chỉ tình hình ổn định tạm thời. Ví dụ: Anh ấy giữ trạng thái ổn định trong suốt cuộc họp. |
| tình trạng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tình hình chung hoặc cụ thể. Ví dụ: Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đang tiến triển tốt. |
Nghĩa 2: Cách tồn tại của một vật do mức độ liên kết giữa các phân tử của nó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trạng thái | Khoa học, kỹ thuật, chỉ dạng tồn tại vật lý. Ví dụ: Kim loại có thể thay đổi trạng thái khi chịu nhiệt và áp suất đủ lớn. |
| thể | Khoa học, kỹ thuật, trung tính, thường dùng để chỉ các dạng vật chất. Ví dụ: Nước đóng băng chuyển sang thể rắn. |
| pha | Khoa học, kỹ thuật, trung tính, dùng trong ngữ cảnh vật lý, hóa học. Ví dụ: Trong quá trình sôi, nước chuyển từ pha lỏng sang pha hơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng hoặc điều kiện của sự vật, hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật để chỉ cách tồn tại của vật chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả tình trạng ổn định hoặc cách tồn tại của một vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tình trạng" nếu cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: trạng thái rắn, trạng thái lỏng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tình trạng" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Khác biệt với "tình trạng" ở chỗ "trạng thái" thường chỉ sự ổn định, không thay đổi.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trạng thái ổn định", "trạng thái lỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "trạng thái tốt", "trạng thái thay đổi".





