Hiện trạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình trạng hiện nay.
Ví dụ:
Hiện trạng khu chung cư là thang máy thường xuyên hỏng.
Nghĩa: Tình trạng hiện nay.
1
Học sinh tiểu học
- Hiện trạng con đường trước trường là nhiều ổ gà.
- Hiện trạng lớp học là bàn ghế còn mới và sạch.
- Hiện trạng sân trường đang ngập nước sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiện trạng thư viện là chật, nên học sinh khó tìm chỗ ngồi.
- Hiện trạng mạng trường chập chờn khiến việc nộp bài online bị gián đoạn.
- Nhìn hiện trạng bãi rác sau giờ tan học, ai cũng thấy cần giữ vệ sinh hơn.
3
Người trưởng thành
- Hiện trạng khu chung cư là thang máy thường xuyên hỏng.
- Nhìn thẳng vào hiện trạng doanh nghiệp, ta mới dám cắt bỏ những khâu kém hiệu quả.
- Hiện trạng giao thông giờ cao điểm cho thấy hạ tầng đã quá tải.
- Nếu không ghi nhận đúng hiện trạng, mọi kế hoạch cải tổ chỉ là vẽ trên giấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình trạng hiện nay.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiện trạng | Trung tính, khách quan; dùng phổ biến trong hành chính, báo chí, nghiên cứu Ví dụ: Hiện trạng khu chung cư là thang máy thường xuyên hỏng. |
| thực trạng | Trung tính–học thuật, báo chí; dùng rộng rãi thay thế Ví dụ: Bài khảo sát phân tích thực trạng nguồn nhân lực. |
| viễn cảnh | Trung tính–tích cực; hướng tới tương lai, đối lập phạm thời điểm Ví dụ: Ngoài hiện trạng, cần tính đến viễn cảnh 5 năm tới. |
| triển vọng | Trung tính–tích cực, dự báo; tương phản với cái đang có Ví dụ: Hiện trạng còn khó khăn nhưng triển vọng khá sáng sủa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình hình hiện tại của một vấn đề hoặc sự việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để mô tả tình trạng hiện tại của một đối tượng nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả tình trạng hiện tại một cách chính xác và khách quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tình trạng" khi không rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng thay thế cho các từ mang tính cảm xúc hoặc chủ quan.
- Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hiện trạng kinh tế', 'hiện trạng xã hội'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: 'hiện trạng đang thay đổi', 'hiện trạng của đất nước'.





