Viễn cảnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cảnh xa; trái với cận cảnh.
Ví dụ: Từ ban công cao, viễn cảnh vịnh biển mở ra thênh thang.
2.
danh từ
Cảnh tượng trong tương lai xa, theo tưởng tượng.
Ví dụ: Nhiều người đang bàn về viễn cảnh kinh tế phục hồi bền vững.
Nghĩa 1: Cảnh xa; trái với cận cảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Từ đỉnh đồi, em nhìn thấy viễn cảnh biển xanh ở xa.
  • Đứng ở sân trường, viễn cảnh dãy núi mờ như chiếc khăn sương.
  • Qua cửa sổ xe, viễn cảnh cánh đồng trải dài đến tận chân trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ống kính máy ảnh thu vào viễn cảnh thành phố như một tấm thảm ánh sáng mờ xa.
  • Từ pháo đài cổ, viễn cảnh bờ sông loang loáng nắng hiện ra tầng tầng lớp lớp.
  • Leo lên đỉnh tháp chuông, viễn cảnh mái ngói đỏ lẫn trong mảng cây xanh trải rộng đến đường chân trời.
3
Người trưởng thành
  • Từ ban công cao, viễn cảnh vịnh biển mở ra thênh thang.
  • Khi sương mỏng rút đi, viễn cảnh đồng lúa lấp lóa hiện lên, yên ả mà sâu hút.
  • Trong khung ngắm của nhiếp ảnh gia, viễn cảnh con phố thu hẹp dần theo những đường thẳng song song, gợi cảm giác xa vắng.
  • Qua lớp kính toa tàu, viễn cảnh miền núi lùi dần, chỉ còn lại những lớp màu chồng lên nhau như ký ức xa.
Nghĩa 2: Cảnh tượng trong tương lai xa, theo tưởng tượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo kể về viễn cảnh một khu vườn thư viện cho học sinh trong tương lai.
  • Em mơ về viễn cảnh ngôi trường có nhiều cây xanh và sân chơi rộng.
  • Bạn Minh nói về viễn cảnh lớp mình tổ chức một buổi hội sách thật vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng em thảo luận về viễn cảnh đô thị xanh, nơi xe đạp và người đi bộ được ưu tiên.
  • Bài văn nêu viễn cảnh nghề nghiệp mơ ước, như một lời hẹn với chính mình của những năm sau.
  • Trong câu lạc bộ khoa học, bọn mình vẽ viễn cảnh thành phố thông minh với cảm biến khắp các tuyến đường.
3
Người trưởng thành
  • Nhiều người đang bàn về viễn cảnh kinh tế phục hồi bền vững.
  • Giữa biến động, tôi giữ cho mình viễn cảnh sống tối giản, đủ dùng và ít phụ thuộc.
  • Doanh nghiệp lập kế hoạch dài hạn dựa trên viễn cảnh thị trường chuyển dịch sang năng lượng sạch.
  • Trong những đêm khó ngủ, viễn cảnh một đời sống cân bằng hiện lên như một quãng bờ yên tĩnh ở phía trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các kế hoạch, dự đoán hoặc tầm nhìn dài hạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về tương lai xa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu về chiến lược phát triển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính dự báo.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự xa xôi, không chắc chắn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tầm nhìn hoặc dự đoán dài hạn.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự cụ thể và chắc chắn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai hoặc kế hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cận cảnh" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tương lai" ở chỗ "viễn cảnh" thường mang tính tưởng tượng và không cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc kế hoạch dài hạn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "viễn cảnh tươi sáng", "viễn cảnh tương lai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi sáng, mờ mịt), động từ (nhìn thấy, dự đoán), và các từ chỉ thời gian (trong tương lai).