Triển vọng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng phát triển trong tương lai (thường nói về khả năng tốt đẹp).
Ví dụ:
Cửa hàng nhỏ này có triển vọng nếu giữ chất lượng và phục vụ tử tế.
Nghĩa: Khả năng phát triển trong tương lai (thường nói về khả năng tốt đẹp).
1
Học sinh tiểu học
- Vườn rau nhà em có triển vọng vì cây lớn nhanh và xanh tốt.
- Đội bóng của lớp có triển vọng vì ai cũng chăm tập.
- Bạn Lan học đều các môn, nên có triển vọng vào đội học sinh giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án trồng rừng của câu lạc bộ có triển vọng khi nhận được sự ủng hộ của thầy cô và bạn bè.
- Bạn ấy có triển vọng ở môn Hóa vì biết tự học và đặt câu hỏi đúng trọng tâm.
- Trường mới mở câu lạc bộ robot, nghe rất có triển vọng để bọn mình rèn kỹ năng công nghệ.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng nhỏ này có triển vọng nếu giữ chất lượng và phục vụ tử tế.
- Sản phẩm đang thử nghiệm cho thấy triển vọng, nhưng vẫn cần dữ liệu thị trường để quyết định đầu tư.
- Nhìn cách đội ngũ phối hợp, tôi tin kế hoạch này còn nhiều triển vọng mở rộng sang các khu vực lân cận.
- Dù hiện tại còn khó, mối quan hệ hợp tác giữa hai bên vẫn có triển vọng nếu chia sẻ lợi ích minh bạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khả năng phát triển trong tương lai (thường nói về khả năng tốt đẹp).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| triển vọng | Diễn tả khả năng phát triển tốt đẹp, hứa hẹn trong tương lai, mang tính khách quan. Ví dụ: Cửa hàng nhỏ này có triển vọng nếu giữ chất lượng và phục vụ tử tế. |
| tiềm năng | Trung tính, chỉ khả năng, năng lực tiềm ẩn có thể phát triển. Ví dụ: Dự án này có tiềm năng kinh tế rất lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tương lai của một cá nhân hoặc sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đánh giá tiềm năng của dự án, nền kinh tế hoặc sự nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo phân tích thị trường hoặc dự báo kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lạc quan, tích cực về tương lai.
- Thường dùng trong văn viết và các báo cáo chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng phát triển tốt đẹp trong tương lai.
- Tránh dùng khi không có cơ sở rõ ràng về sự phát triển tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tiềm năng"; "triển vọng" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác sáo rỗng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "triển vọng phát triển", "triển vọng kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (có, đạt), và các danh từ khác (phát triển, kinh tế).





