Điều
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ph.). Đào lộn hột.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị những sự việc.
3. Từ dùng để chỉ từng đơn vị những lời nói.
4. Điểm, khoản trình bày riêng rẽ trong văn bản có tính chất pháp luật để diễn đạt rõ ràng hơn nội dung được quy định.
5. (kng.; kết hợp hạn chế, thường dùng sau ra). Vẻ, dáng.
6.
động từ
Điều động (nói tắt).
7. Làm cho một bộ phận người hay phương tiện nào đó được đưa đến nơi khác để bổ sung, để không có tình trạng quá chênh lệch; điều hoà.
8.
tính từ
Có màu đỏ tươi (thường do nhuộm). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sự việc hoặc lời nói cụ thể, ví dụ như "điều này", "điều đó".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản pháp luật, quy định để chỉ các điểm, khoản cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái nghệ thuật, ví dụ như "điều đỏ" để chỉ màu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh điều động nhân sự hoặc phương tiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản pháp luật, hành chính.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một sự việc, lời nói hoặc điểm cụ thể trong văn bản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc mạnh hoặc không rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng từ "việc" hoặc "chuyện" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "việc" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "chuyện" ở mức độ trang trọng và cụ thể.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác của từ "điều".
1
Chức năng ngữ pháp
"Điều" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ, tùy theo ngữ cảnh. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Điều" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "điều" thường đứng trước động từ hoặc sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điều luật", "điều khoản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Điều" thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc đi kèm với động từ khi đóng vai trò là động từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





