Sự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Việc, chuyện (nói khái quát).
Ví dụ:
Đó là một sự nhỏ nhưng để lại dư âm dài.
2.
danh từ
(thường dùng ghép trước đg., t. để làm thành một tổ hợp có chức năng danh từ). Từ có tác dụng danh hoá (sự vật hoá) một hoạt động, một tính chất.
Nghĩa 1: Việc, chuyện (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp xảy ra một sự làm cả cô và trò bất ngờ.
- Mẹ bảo: “Sự đó con đừng lo, mẹ đã giải quyết rồi.”
- Bạn kể cho mình nghe sự vui hôm nay ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả xóm vẫn nhắc về sự chiều qua ở bến sông.
- Nhà trường xử lý thận trọng sự vừa xảy ra để tránh hiểu lầm.
- Nhà văn mở truyện bằng một sự âm ỉ rồi bùng nổ ở đoạn cuối.
3
Người trưởng thành
- Đó là một sự nhỏ nhưng để lại dư âm dài.
- Trong gia đình, mỗi sự đều cần được nói ra nhẹ nhàng để không hóa thành khúc mắc.
- Anh chọn im lặng trước sự lắt léo của lời đồn, vì tranh cãi chỉ làm rối thêm.
- Có những sự tưởng vụn vặt mà chạm vào ký ức sâu nhất.
Nghĩa 2: (thường dùng ghép trước đg., t. để làm thành một tổ hợp có chức năng danh từ). Từ có tác dụng danh hoá (sự vật hoá) một hoạt động, một tính chất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không dùng độc lập, mà kết hợp với động từ hoặc tính từ để tạo thành danh từ chỉ sự việc cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến để danh hóa động từ hoặc tính từ, giúp câu văn trang trọng và rõ ràng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu và phong cách riêng, thường kết hợp với từ khác để tạo hình ảnh hoặc ý nghĩa sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các khái niệm, hiện tượng hoặc quy trình cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần danh hóa động từ hoặc tính từ để tạo danh từ chỉ sự việc.
- Tránh dùng độc lập mà không có từ đi kèm, vì sẽ không rõ nghĩa.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo nghĩa mới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "việc" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong văn nói, vì có thể làm câu trở nên nặng nề.
- Chú ý đến sự kết hợp từ để đảm bảo ý nghĩa chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, thường kết hợp với động từ hoặc tính từ để tạo thành danh từ ghép.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để danh hóa chúng, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'sự việc', 'sự kiện'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ và tính từ để tạo thành danh từ ghép, ví dụ: 'sự phát triển', 'sự thật'.





