Nhân tố
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Yếu tố cần thiết gây ra, tạo ra cái gì đó.
Ví dụ:
Niềm tin là nhân tố giữ một mối quan hệ bền vững.
Nghĩa: Yếu tố cần thiết gây ra, tạo ra cái gì đó.
1
Học sinh tiểu học
- Ánh nắng là nhân tố giúp cây lớn nhanh.
- Nước sạch là nhân tố để cá sống khỏe.
- Sự chăm chỉ là nhân tố giúp con làm bài tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thói quen đọc sách là nhân tố bồi đắp vốn từ của bạn.
- Sự đoàn kết là nhân tố kết nối cả lớp trong buổi thi kéo co.
- Động lực rõ ràng là nhân tố khiến mình kiên trì với mục tiêu.
3
Người trưởng thành
- Niềm tin là nhân tố giữ một mối quan hệ bền vững.
- Môi trường làm việc cởi mở là nhân tố nuôi dưỡng sáng tạo của đội ngũ.
- Giá nguyên liệu là nhân tố chi phối mạnh giá thành sản phẩm.
- Sự trùng hợp đôi khi là nhân tố mở ra bước ngoặt đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yếu tố cần thiết gây ra, tạo ra cái gì đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân tố | Trung tính, thường dùng trong phân tích, khoa học để chỉ một thành phần quan trọng hoặc nguyên nhân. Ví dụ: Niềm tin là nhân tố giữ một mối quan hệ bền vững. |
| yếu tố | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, có thể thay thế trực tiếp cho 'nhân tố' khi nói về một thành phần hoặc nguyên nhân. Ví dụ: Sự kiên trì là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các yếu tố quan trọng trong một quá trình hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học để phân tích các yếu tố ảnh hưởng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, trung lập.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích hoặc liệt kê các yếu tố ảnh hưởng trong một vấn đề cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phân tích, đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yếu tố"; "nhân tố" thường mang nghĩa rộng hơn và có tính chất quyết định hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng lẫn lộn với từ đồng nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nhân tố quan trọng', 'nhân tố chính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: 'nhân tố ảnh hưởng', 'nhân tố phát triển'.





