Động cơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Máy biến một dạng năng lượng nào đó thành cơ năng.
Ví dụ:
Động cơ khởi động, kim tua vọt lên rồi ổn định.
2.
danh từ
Cái có tác dụng chi phối, thúc đẩy người ta suy nghĩ và hành động.
Ví dụ:
Tôi từ chối vì động cơ muốn giữ ranh giới rõ ràng.
Nghĩa 1: Máy biến một dạng năng lượng nào đó thành cơ năng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe máy nổ động cơ và chạy êm trên đường.
- Thuyền có động cơ nên không cần chèo tay.
- Robot đồ chơi quay bánh nhờ một động cơ nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ô tô khựng lại vì động cơ quá nóng sau quãng đường dài.
- Thợ máy mở nắp capo để kiểm tra tiếng kêu lạ từ động cơ.
- Chiếc thuyền lướt nhanh khi động cơ tăng vòng tua.
3
Người trưởng thành
- Động cơ khởi động, kim tua vọt lên rồi ổn định.
- Giữa đêm, tiếng động cơ tàu hỏa rền qua thị trấn, rung cả cửa kính.
- Máy bay lao vút lên, hai động cơ gầm gừ như những con thú bị kéo căng.
- Sau lần bảo dưỡng, động cơ bớt ăn xăng và phản hồi chân ga nhạy hơn.
Nghĩa 2: Cái có tác dụng chi phối, thúc đẩy người ta suy nghĩ và hành động.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan học chăm vì động cơ muốn giúp bố mẹ vui.
- Em xin lỗi vì động cơ là muốn giữ tình bạn.
- Bạn ấy tham gia câu lạc bộ với động cơ học hỏi thêm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nỗ lực vì động cơ chứng tỏ bản thân với chính mình.
- Động cơ của lời khen đó là khích lệ, chứ không phải lấy lòng.
- Khi hiểu động cơ phía sau quyết định, mình dễ thông cảm hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi từ chối vì động cơ muốn giữ ranh giới rõ ràng.
- Đôi khi động cơ tốt nhưng cách làm vụng về lại gây tổn thương.
- Người ta có thể nói hay, nhưng động cơ lộ ra trong cách họ chọn hành động.
- Muốn bền lâu, hãy để động cơ xuất phát từ giá trị, không chỉ lợi ích trước mắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Máy biến một dạng năng lượng nào đó thành cơ năng.
Nghĩa 2: Cái có tác dụng chi phối, thúc đẩy người ta suy nghĩ và hành động.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| động cơ | Diễn tả nguyên nhân sâu xa, yếu tố thúc đẩy hành vi, có thể mang sắc thái trung tính, tích cực hoặc tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, xã hội. Ví dụ: Tôi từ chối vì động cơ muốn giữ ranh giới rõ ràng. |
| động lực | Trung tính đến tích cực, thường dùng để chỉ yếu tố thúc đẩy hành động, tạo năng lượng, ý chí. Ví dụ: Động lực chính của anh ấy là mong muốn giúp đỡ gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lý do hoặc mục đích thúc đẩy hành động của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả cả máy móc và lý do thúc đẩy hành động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về động lực hoặc sức mạnh thúc đẩy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến khi nói về máy móc chuyển đổi năng lượng thành cơ năng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt lý do hoặc mục đích thúc đẩy hành động.
- Tránh dùng khi muốn diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc cá nhân.
- Trong kỹ thuật, cần rõ ràng về loại động cơ để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "động lực" khi nói về lý do thúc đẩy.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp giữa "động cơ" và "động lực".
- Trong kỹ thuật, cần phân biệt rõ với các loại máy móc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "động cơ xe máy", "động cơ thúc đẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "động cơ mạnh", "động cơ hoạt động".





