Kết luận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa ra cái ý cuối cùng đã đạt tới, rút ra từ những sự kiện hay lập luận nhất định.
2.
danh từ
Ý kiến được xem là kết quả của một lập luận.
3.
danh từ
Phần kết thúc của một văn bản.
4.
danh từ
(chm.). Điều suy ra cuối cùng từ giả thiết của một bài toán hoặc một định lí. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa ra cái ý cuối cùng đã đạt tới, rút ra từ những sự kiện hay lập luận nhất định.
Từ đồng nghĩa:
đúc kết rút ra
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết luận | Trung tính, trang trọng hoặc khoa học, dùng để chỉ hành động tổng hợp thông tin và đưa ra nhận định cuối cùng. Ví dụ: |
| đúc kết | Trung tính, trang trọng, thường dùng khi tổng hợp nhiều kinh nghiệm, kiến thức để rút ra điều cốt lõi. Ví dụ: Sau nhiều năm nghiên cứu, ông đã đúc kết được những nguyên tắc quan trọng. |
| rút ra | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động lấy ra một điều gì đó từ một tập hợp thông tin, kinh nghiệm. Ví dụ: Từ những dữ liệu này, chúng ta có thể rút ra kết luận gì? |
Nghĩa 2: Ý kiến được xem là kết quả của một lập luận.
Nghĩa 3: Phần kết thúc của một văn bản.
Từ đồng nghĩa:
phần kết lời kết
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết luận | Trung tính, phổ biến, chỉ đoạn văn bản tổng kết nội dung chính. Ví dụ: |
| phần kết | Trung tính, phổ biến, chỉ đoạn cuối cùng của một văn bản, bài nói. Ví dụ: Phần kết của bài báo tóm tắt lại các ý chính. |
| lời kết | Trung tính, trang trọng hoặc văn chương, thường dùng cho những đoạn kết mang tính tổng kết, nhắn nhủ. Ví dụ: Lời kết của cuốn sách để lại nhiều suy ngẫm. |
| mở đầu | Trung tính, phổ biến, chỉ đoạn văn bản giới thiệu nội dung. Ví dụ: Phần mở đầu của cuốn tiểu thuyết rất hấp dẫn. |
Nghĩa 4: (chm.). Điều suy ra cuối cùng từ giả thiết của một bài toán hoặc một định lí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giả thiết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kết luận | Chuyên ngành (toán học, logic), chỉ mệnh đề cuối cùng được chứng minh. Ví dụ: |
| hệ quả | Chuyên ngành (toán học, logic), chỉ một mệnh đề được suy ra trực tiếp từ một định lý hoặc giả thiết đã chứng minh. Ví dụ: Định lý này có nhiều hệ quả quan trọng trong hình học. |
| giả thiết | Chuyên ngành (toán học, logic), chỉ mệnh đề được đưa ra ban đầu để làm cơ sở cho việc chứng minh. Ví dụ: Từ giả thiết đã cho, ta suy ra kết luận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chốt lại một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện ở phần cuối của các báo cáo, bài nghiên cứu, hoặc bài báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác giả muốn nhấn mạnh một ý tưởng cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình phân tích hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn, dứt khoát trong việc đưa ra ý kiến hoặc kết quả.
- Thường mang tính trang trọng, đặc biệt trong văn bản học thuật và hành chính.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng sắc thái có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chốt lại một vấn đề sau khi đã có đủ thông tin hoặc lập luận.
- Tránh dùng khi chưa có đủ dữ liệu hoặc thông tin để đưa ra kết luận chính xác.
- Trong văn bản học thuật, "kết luận" thường đi kèm với các bằng chứng hoặc lập luận hỗ trợ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "kết luận" và "giả định"; kết luận cần có cơ sở vững chắc hơn.
- Khác biệt với "tóm tắt" ở chỗ kết luận thường mang tính khẳng định, trong khi tóm tắt chỉ là sự tổng hợp thông tin.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kết luận" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kết luận" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kết luận" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, "kết luận" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã kết luận", "sẽ kết luận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "kết luận" thường đi kèm với các tính từ như "chính xác", "sai lầm". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian như "đã", "sẽ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





