Xuất phát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt đầu ra đi.
Ví dụ: Tàu sẽ xuất phát đúng giờ.
2.
động từ
Lấy đó làm gốc, làm căn cứ để hành động.
Ví dụ: Quyết định cần xuất phát từ thực tế.
Nghĩa 1: Bắt đầu ra đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đứng lên, chuẩn bị xuất phát đi tham quan.
  • Đoàn xe đạp xuất phát từ cổng trường.
  • Chúng tớ đợi bạn đủ rồi mới xuất phát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm leo núi xuất phát lúc trời vừa hửng sáng, ai nấy háo hức.
  • Chuyến xe buýt chậm vài phút mới xuất phát, khiến cả bến chờ đợi.
  • Đội bóng xuất phát từ phòng thay đồ trong tiếng cổ vũ rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Tàu sẽ xuất phát đúng giờ.
  • Ta cứ xuất phát khi lòng đã yên, đường xa cũng nhẹ.
  • Đôi khi phải chậm lại một nhịp rồi mới xuất phát, để bước chân không lạc.
  • Họ chọn xuất phát từ những điều nhỏ, nên hành trình bền bỉ hơn.
Nghĩa 2: Lấy đó làm gốc, làm căn cứ để hành động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dặn chúng mình xuất phát từ bài học cũ để làm bài mới.
  • Tớ giải bài toán này xuất phát từ ví dụ cô đã làm.
  • Chúng ta vẽ bức tranh xuất phát từ ý tưởng cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kế hoạch câu lạc bộ xuất phát từ nhu cầu thật sự của học sinh.
  • Em chọn đề tài xuất phát từ những điều quan sát được ở trường.
  • Cuộc tranh luận nên xuất phát từ dữ kiện rõ ràng, không cảm tính.
3
Người trưởng thành
  • Quyết định cần xuất phát từ thực tế.
  • Tôi viết bản kiến nghị xuất phát từ lợi ích chung, không vì thành tích.
  • Sự thay đổi bền vững phải xuất phát từ nhận thức, rồi mới đến hành động.
  • Mọi đánh giá nên xuất phát từ bằng chứng, tránh phỏng đoán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bắt đầu ra đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xuất phát Chỉ hành động bắt đầu di chuyển, rời khỏi một điểm nào đó. Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Tàu sẽ xuất phát đúng giờ.
khởi hành Trung tính, trang trọng, thường dùng cho chuyến đi, hành trình. Ví dụ: Chuyến bay sẽ khởi hành đúng giờ.
lên đường Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương nhẹ nhàng, mang sắc thái quyết tâm. Ví dụ: Chúng tôi lên đường từ sáng sớm để kịp chuyến tàu.
đến Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tới một địa điểm. Ví dụ: Anh ấy đã đến nơi an toàn sau chuyến đi dài.
về Trung tính, phổ biến, chỉ hành động quay lại điểm ban đầu hoặc nơi cư trú. Ví dụ: Sau giờ làm, tôi về nhà ngay.
Nghĩa 2: Lấy đó làm gốc, làm căn cứ để hành động.
Từ đồng nghĩa:
bắt nguồn khởi nguồn
Từ Cách sử dụng
xuất phát Chỉ việc lấy một điểm, một nguyên tắc, một sự kiện làm cơ sở khởi đầu cho một quá trình, một suy nghĩ, một hành động. Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh phân tích. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Quyết định cần xuất phát từ thực tế.
bắt nguồn Trung tính, thường dùng trong văn viết, diễn tả nguồn gốc, căn nguyên của một sự việc, ý tưởng. Ví dụ: Ý tưởng này bắt nguồn từ một cuộc thảo luận sôi nổi.
khởi nguồn Trung tính, trang trọng hơn 'bắt nguồn', thường dùng trong văn viết để chỉ điểm bắt đầu của một quá trình lớn. Ví dụ: Cuộc cách mạng khởi nguồn từ sự bất mãn sâu sắc của nhân dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu một chuyến đi hoặc hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ điểm khởi đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự khởi đầu hoặc nguồn gốc của một hành trình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả điểm bắt đầu của một quy trình hoặc dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Không mang tính trang trọng, dễ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh điểm khởi đầu của một hành động hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh sự bắt đầu hoặc nguồn gốc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bắt đầu" nhưng "xuất phát" thường nhấn mạnh hơn vào điểm khởi hành.
  • Chú ý không dùng "xuất phát" khi không có ý định chỉ rõ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của người nói hoặc viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xuất phát từ", "xuất phát đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "xuất phát từ Hà Nội", "xuất phát lúc 6 giờ".