Giả sử

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(hay đg.). (dùng ở đầu câu). Từ dùng để nêu một giả thiết, thường là trái với thực tế, làm căn cứ suy luận, chứng minh.
Ví dụ: Giả sử hợp đồng bị hủy, ta cần phương án dự phòng ngay.
Nghĩa: (hay đg.). (dùng ở đầu câu). Từ dùng để nêu một giả thiết, thường là trái với thực tế, làm căn cứ suy luận, chứng minh.
1
Học sinh tiểu học
  • Giả sử hôm nay mưa to, chúng ta sẽ học trong lớp.
  • Giả sử con mèo biết nói, em sẽ hỏi nó thích ăn gì.
  • Giả sử cây bút này biến mất, em sẽ mượn bút của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giả sử bài kiểm tra được dời, mình sẽ có thêm thời gian ôn lại phần khó.
  • Giả sử chiếc điện thoại bị mất mạng, chúng ta vẫn có thể trao đổi trực tiếp để làm bài nhóm.
  • Giả sử không ai nhắc nhở, thói quen xấu có thể lớn dần mà mình không nhận ra.
3
Người trưởng thành
  • Giả sử hợp đồng bị hủy, ta cần phương án dự phòng ngay.
  • Giả sử mọi lời khen đều thành thật, liệu ta có còn phân biệt được nỗ lực và may mắn?
  • Giả sử chuyến tàu trễ, bức thư ấy có lẽ đã không đến kịp và câu chuyện rẽ hướng khác.
  • Giả sử ta không sợ thất bại, ta sẽ chọn điều mình thực sự muốn làm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc thảo luận để đưa ra tình huống giả định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết học thuật, báo cáo để trình bày giả thuyết hoặc tình huống giả định.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật để minh họa hoặc giải thích một tình huống cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự suy luận, phân tích, thường mang tính trung lập.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đưa ra một tình huống giả định để phân tích hoặc chứng minh.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự chắc chắn hoặc khẳng định.
  • Thường đứng đầu câu để mở đầu cho một luận điểm hoặc giả thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nếu" trong một số ngữ cảnh, nhưng "giả sử" thường mang tính giả định hơn.
  • Chú ý không dùng trong các câu khẳng định thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để mở đầu một mệnh đề giả định trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, có thể làm trung tâm của cụm từ giả định.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề có động từ hoặc tính từ để tạo thành câu giả định.
giả thiết giả định phỏng đoán suy đoán ước đoán dự đoán đoán nếu suy luận chứng minh