Giả thuyết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều nêu ra trong khoa học để giải thích một hiện tượng tự nhiên nào đó và tạm được chấp nhận, chưa được kiểm nghiệm, chứng minh.
Ví dụ:
Nhà nghiên cứu đề xuất một giả thuyết để giải thích biến đổi bất thường của thời tiết.
2.
danh từ
(id.). Như giả thiết (ng. 2).
Nghĩa 1: Điều nêu ra trong khoa học để giải thích một hiện tượng tự nhiên nào đó và tạm được chấp nhận, chưa được kiểm nghiệm, chứng minh.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể về một giả thuyết giải thích vì sao có cầu vồng sau mưa.
- Bạn Minh đưa ra giả thuyết rằng cây ở chỗ nắng sẽ lớn nhanh hơn.
- Trong giờ Khoa học, cả lớp cùng thử kiểm tra giả thuyết về nam châm hút sắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em xây dựng giả thuyết: đất giàu dinh dưỡng sẽ giúp cây đậu phát triển mạnh hơn.
- Thầy nói giả thuyết chỉ là bước khởi đầu, cần thí nghiệm để xem có đúng không.
- Trước khi làm báo cáo, chúng em ghi rõ giả thuyết giải thích vì sao nước bốc hơi nhanh khi gió lớn.
3
Người trưởng thành
- Nhà nghiên cứu đề xuất một giả thuyết để giải thích biến đổi bất thường của thời tiết.
- Giả thuyết càng táo bạo càng cần dữ liệu nghiêm ngặt để đứng vững.
- Khi kết quả không khớp, anh bình tĩnh chỉnh lại giả thuyết thay vì uốn số liệu.
- Giữa vô vàn dữ kiện rời rạc, một giả thuyết sáng rõ có thể mở đường cho cả đề tài.
Nghĩa 2: (id.). Như giả thiết (ng. 2).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều nêu ra trong khoa học để giải thích một hiện tượng tự nhiên nào đó và tạm được chấp nhận, chưa được kiểm nghiệm, chứng minh.
Từ đồng nghĩa:
giả thiết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giả thuyết | Trung tính, mang tính khoa học, chỉ một ý tưởng ban đầu cần được kiểm chứng. Ví dụ: Nhà nghiên cứu đề xuất một giả thuyết để giải thích biến đổi bất thường của thời tiết. |
| giả thiết | Trung tính, khoa học, dùng để chỉ một nhận định chưa được kiểm chứng, thường có thể thay thế trực tiếp. Ví dụ: Giả thiết về sự tồn tại của lỗ đen đã được chứng minh. |
| định luật | Trang trọng, khoa học, chỉ một nguyên lý đã được kiểm chứng và công nhận rộng rãi. Ví dụ: Định luật bảo toàn khối lượng là một trong những nền tảng của hóa học. |
| sự thật | Trung tính, khách quan, chỉ điều đã được xác nhận là đúng, không còn nghi ngờ. Ví dụ: Sự thật về nguồn gốc loài người vẫn còn nhiều bí ẩn. |
Nghĩa 2: (id.). Như giả thiết (ng. 2).
Từ đồng nghĩa:
giả thiết
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giả thuyết | Trung tính, mang tính học thuật hoặc suy đoán, dùng để chỉ một đề xuất ban đầu. Ví dụ: |
| giả thiết | Trung tính, học thuật, dùng để chỉ một điều được đưa ra để xem xét, chưa có bằng chứng, thường có thể thay thế trực tiếp. Ví dụ: Chúng ta hãy đặt giả thiết rằng điều đó là đúng để tiếp tục phân tích. |
| sự thật | Trung tính, khách quan, chỉ điều đã được xác nhận là đúng. Ví dụ: Cuối cùng, sự thật đã được phơi bày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu khoa học để trình bày các ý tưởng cần kiểm chứng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học tự nhiên và xã hội khi cần đưa ra các giải thích tạm thời cho hiện tượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất tạm thời, chưa được chứng minh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày một ý tưởng chưa được kiểm chứng trong nghiên cứu.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không liên quan đến khoa học.
- Thường đi kèm với các từ như "kiểm chứng", "chứng minh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giả thiết"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự thật đã được chứng minh.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh khoa học của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giả thuyết khoa học", "giả thuyết này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("giả thuyết hợp lý"), động từ ("đưa ra giả thuyết"), và lượng từ ("một giả thuyết").





