Tiên đề

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mệnh đề được thừa nhận mà không chứng minh, xem như là xuất phát điểm để xây dựng một lí thuyết toán học nào đó.
Ví dụ: - Tiên đề là điểm xuất phát của một hệ thống toán học.
2.
danh từ
Điều chân lí không thể chứng minh, nhưng là đơn giản, hiển nhiên, dùng làm xuất phát điểm trong một hệ thống lí luận nào đó.
Ví dụ: - Mọi lập luận của anh dựa trên tiên đề: tự do đi kèm trách nhiệm.
Nghĩa 1: Mệnh đề được thừa nhận mà không chứng minh, xem như là xuất phát điểm để xây dựng một lí thuyết toán học nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô giáo nói: “Ta bắt đầu từ một tiên đề của hình học.”
  • - Trong bài toán, bạn An dựa vào tiên đề để vẽ đoạn thẳng.
  • - Nhờ tiên đề, cả lớp hiểu vì sao hai đường thẳng song song không cắt nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Thầy nhắc: mọi phép chứng minh hôm nay đều dựa trên tiên đề đã chọn.
  • - Ở hình học Ơ-clit, tiên đề về đường thẳng song song là nền móng cho nhiều định lí.
  • - Khi đổi hệ tiên đề, kết quả suy ra cũng đổi, nên phải nêu rõ ta đang ở hệ nào.
3
Người trưởng thành
  • - Tiên đề là điểm xuất phát của một hệ thống toán học.
  • - Không tranh cãi về tiên đề trong lúc chứng minh; ta chấp nhận nó để xây dựng lí thuyết.
  • - Khi thay một tiên đề, ta có thể mở ra cả một hình học mới, như mở cửa sang căn phòng khác.
  • - Nhà nghiên cứu chọn bộ tiên đề tối giản để tránh kéo theo những hệ quả thừa.
Nghĩa 2: Điều chân lí không thể chứng minh, nhưng là đơn giản, hiển nhiên, dùng làm xuất phát điểm trong một hệ thống lí luận nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • - Trong cuộc thảo luận, cô giáo nêu một tiên đề: “Ai cũng cần được tôn trọng.”
  • - Nhóm bạn đồng ý với tiên đề rằng nói thật là điều tốt.
  • - Cả lớp xem việc giữ lời hứa như một tiên đề để bắt đầu nội quy nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Khi bàn về đạo đức, nhiều bạn lấy tiên đề rằng quyền riêng tư là điều hiển nhiên.
  • - Câu chuyện dựa trên tiên đề: nỗ lực thì sẽ tiến bộ, nên nhân vật không bỏ cuộc.
  • - Tranh luận sẽ lạc hướng nếu các bên không thống nhất những tiên đề ban đầu.
3
Người trưởng thành
  • - Mọi lập luận của anh dựa trên tiên đề: tự do đi kèm trách nhiệm.
  • - Có người sống theo tiên đề “lòng tin phải được gây dựng chứ không đòi hỏi”, nên họ kiên nhẫn hơn.
  • - Chính sách hiệu quả thường khởi đầu từ những tiên đề đơn giản mà khó phản bác.
  • - Khi thay đổi tiên đề về bản chất con người, cả hệ tư tưởng có thể phải viết lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mệnh đề được thừa nhận mà không chứng minh, xem như là xuất phát điểm để xây dựng một lí thuyết toán học nào đó.
Từ đồng nghĩa:
axiom hằng đề
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiên đề trung tính, học thuật, trang trọng Ví dụ: - Tiên đề là điểm xuất phát của một hệ thống toán học.
axiom thuật ngữ quốc tế, trang trọng, tuyệt đối tương đương Ví dụ: Trong hình học Euclid, các axiôm/axiom là nền tảng của hệ thống.
hằng đề thuật ngữ chuyên ngành, sách vở; dùng ít hơn, gần như tương đương Ví dụ: Hệ tiên đề gồm năm hằng đề cơ bản.
định lí học thuật, trang trọng; đối lập chức năng (chứng minh được) Ví dụ: Tiên đề không cần chứng minh, còn định lí phải được chứng minh.
Nghĩa 2: Điều chân lí không thể chứng minh, nhưng là đơn giản, hiển nhiên, dùng làm xuất phát điểm trong một hệ thống lí luận nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực toán học và triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, logic học và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, mà tập trung vào tính logic và lý luận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các lý thuyết toán học hoặc triết học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không có sự hiểu biết rõ ràng về khái niệm.
  • Thường đi kèm với các khái niệm như định lý, giả thuyết trong các bài viết chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm như định lý hoặc giả thuyết, cần phân biệt rõ ràng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ những điều chưa được kiểm chứng hoặc không có cơ sở lý luận.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức nền tảng về lĩnh vực liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiên đề toán học", "tiên đề cơ bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("cơ bản"), động từ ("chứng minh"), hoặc danh từ khác ("toán học").