Mệnh đề

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Câu tường thuật, về mặt có nội dung ý nghĩa là đúng hay sai.
Ví dụ: - Mệnh đề là phát biểu có giá trị đúng hoặc sai.
2.
danh từ
Đơn vị cú pháp làm thành một câu đơn hoặc là thành phần cấu tạo nên một câu ghép.
Ví dụ: - Mệnh đề là đơn vị cú pháp cấu thành câu.
Nghĩa 1: Câu tường thuật, về mặt có nội dung ý nghĩa là đúng hay sai.
1
Học sinh tiểu học
  • - Mệnh đề “Trời đang mưa” có thể đúng hoặc sai tùy thời tiết.
  • - Cô giáo viết một mệnh đề lên bảng, chúng ta kiểm tra xem đúng hay sai.
  • - Bạn Nam nói mệnh đề “Con mèo ngủ trên ghế”, rồi cả lớp quan sát để xác nhận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Trong bài logic, mệnh đề “Mọi số chẵn chia hết cho hai” là phát biểu có thể kiểm chứng.
  • - Khi tranh luận, hãy dùng mệnh đề rõ ràng để người nghe biết ta khẳng định điều gì.
  • - Câu “Nếu chăm học thì tiến bộ” là một mệnh đề điều kiện, có thể đánh giá bằng sự thật học tập.
3
Người trưởng thành
  • - Mệnh đề là phát biểu có giá trị đúng hoặc sai.
  • - Ở bàn đàm phán, mỗi mệnh đề đưa ra phải có bằng chứng, nếu không chỉ là lời đoán.
  • - Triết học dạy tôi thói quen tách cảm xúc khỏi mệnh đề, để xem nó đứng vững nhờ lý lẽ.
  • - Có những mệnh đề nghe rất êm tai, nhưng khi soi vào dữ kiện, chúng rơi rụng như lá khô.
Nghĩa 2: Đơn vị cú pháp làm thành một câu đơn hoặc là thành phần cấu tạo nên một câu ghép.
1
Học sinh tiểu học
  • - Câu đơn có một mệnh đề, như “Em đi học”.
  • - Trong câu ghép “Mẹ nấu cơm và em dọn bàn”, có hai mệnh đề nối với nhau.
  • - Cô bảo chúng mình tìm mệnh đề chính trong câu để hiểu ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Khi phân tích câu, em xác định mỗi mệnh đề rồi tìm quan hệ giữa chúng.
  • - Câu ghép “Trời tạnh mưa nên sân khô” gồm mệnh đề nguyên nhân và mệnh đề kết quả.
  • - Việc đặt dấu phẩy đúng chỗ giúp tách các mệnh đề cho người đọc dễ hiểu.
3
Người trưởng thành
  • - Mệnh đề là đơn vị cú pháp cấu thành câu.
  • - Biên tập văn bản, tôi tách những mệnh đề rườm rà thành câu ngắn để thông tin rõ ràng hơn.
  • - Trong văn chương, cách sắp xếp mệnh đề có thể đổi nhịp, khiến ý tưởng bật sáng ở đoạn cuối.
  • - Khi tranh luận, một mệnh đề phụ đặt khéo có thể làm giọng điệu mềm lại mà lập luận vẫn chặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Câu tường thuật, về mặt có nội dung ý nghĩa là đúng hay sai.
Nghĩa 2: Đơn vị cú pháp làm thành một câu đơn hoặc là thành phần cấu tạo nên một câu ghép.
Từ đồng nghĩa:
vế câu
Từ trái nghĩa:
cụm từ
Từ Cách sử dụng
mệnh đề Trung tính, học thuật, dùng trong ngữ pháp. Ví dụ: - Mệnh đề là đơn vị cú pháp cấu thành câu.
vế câu Trung tính, phổ biến trong ngữ pháp. Ví dụ: Mỗi vế câu trong câu ghép này đều có chủ ngữ và vị ngữ riêng.
cụm từ Trung tính, phổ biến trong ngữ pháp. Ví dụ: Khác với mệnh đề, cụm từ không có đủ thành phần chủ vị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt trong ngữ pháp và logic học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp, logic học và toán học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc câu hoặc trong các bài viết học thuật về ngữ pháp và logic.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được chia thành các loại như mệnh đề chính, mệnh đề phụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa mệnh đề và câu, cần chú ý đến sự khác biệt về cấu trúc và chức năng.
  • Khác biệt với "câu" ở chỗ mệnh đề có thể là một phần của câu ghép.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mệnh đề này", "mệnh đề phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), tính từ (phức tạp, đơn giản) và động từ (là, có).