Định nghĩa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Làm rõ nghĩa của từ hoặc nội dung của khái niệm.
Ví dụ:
Chúng ta cần thống nhất định nghĩa trước khi tiếp tục thảo luận.
2.
danh từ
Lời định nghĩa.
Ví dụ:
Xin anh cung cấp lời định nghĩa để đưa vào báo cáo.
Nghĩa 1: Làm rõ nghĩa của từ hoặc nội dung của khái niệm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô yêu cầu cả lớp viết định nghĩa của từ “trung thực”.
- Bạn Minh tra từ điển để tìm định nghĩa của “núi”.
- Trong vở khoa học, em ghi lại định nghĩa về vòng đời của bướm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nhắc: trước khi giải bài, hãy nắm vững định nghĩa của khái niệm hàm số.
- Bạn Lan tranh luận sôi nổi vì mỗi người hiểu định nghĩa của “tự do” một cách khác nhau.
- Khi đọc sách, tớ hay gạch chân định nghĩa để ôn thi cho dễ.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần thống nhất định nghĩa trước khi tiếp tục thảo luận.
- Không có định nghĩa rõ ràng, cuộc họp dễ trượt vào tranh cãi vô tận.
- Mỗi lĩnh vực tự xây một định nghĩa, và đôi khi chúng chạm nhau mà không trùng nhau.
- Tôi học được rằng định nghĩa chỉ là khởi đầu cho hành trình hiểu biết, không phải điểm cuối.
Nghĩa 2: Lời định nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Trong khung màu xanh có lời định nghĩa rất ngắn gọn.
- Cô đọc lời định nghĩa, cả lớp lắng nghe và chép lại.
- Từ điển ghi lời định nghĩa ngay sau mỗi mục từ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài kiểm tra yêu cầu viết đúng lời định nghĩa của quy tắc cộng vectơ.
- Bạn đổi cách diễn đạt nhưng vẫn giữ nguyên ý của lời định nghĩa.
- Thầy nhấn mạnh: trích dẫn nguyên văn lời định nghĩa để tránh hiểu sai.
3
Người trưởng thành
- Xin anh cung cấp lời định nghĩa để đưa vào báo cáo.
- Chúng tôi chỉnh sửa lời định nghĩa cho cô đọng và chính xác hơn.
- Một lời định nghĩa khéo léo có thể mở cánh cửa cho cả một chương trình đào tạo.
- Đôi khi chỉ một lời định nghĩa lệch đi là kéo cả cuộc tranh luận vào ngõ cụt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm rõ nghĩa của từ hoặc nội dung của khái niệm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| định nghĩa | Diễn tả hành động làm sáng tỏ ý nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc giảng dạy. Ví dụ: Chúng ta cần thống nhất định nghĩa trước khi tiếp tục thảo luận. |
| giải thích | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc làm cho dễ hiểu. Ví dụ: Việc giải thích các thuật ngữ khoa học cần sự chính xác. |
| diễn giải | Hơi trang trọng, mang tính phân tích sâu, thường dùng khi làm rõ một khái niệm phức tạp hoặc có nhiều lớp nghĩa. Ví dụ: Giáo sư đã diễn giải sâu sắc triết lý của tác phẩm. |
Nghĩa 2: Lời định nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| định nghĩa | Chỉ kết quả là một câu, một đoạn văn làm rõ nghĩa của từ hoặc khái niệm. Ví dụ: Xin anh cung cấp lời định nghĩa để đưa vào báo cáo. |
| giải thích | Trung tính, phổ biến, chỉ phần nội dung làm rõ nghĩa. Ví dụ: Cuốn từ điển này có những giải thích rất dễ hiểu. |
| diễn giải | Hơi trang trọng, chỉ phần nội dung phân tích, làm rõ một cách chi tiết, sâu sắc. Ví dụ: Bài viết đưa ra một diễn giải mới mẻ về sự kiện lịch sử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi cần giải thích từ ngữ hoặc khái niệm cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường dùng để làm rõ thuật ngữ hoặc khái niệm trong các tài liệu chính thức, nghiên cứu, bài báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác giả muốn làm rõ một khái niệm trừu tượng trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, dùng để xác định rõ ràng các thuật ngữ chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần làm rõ nghĩa của một từ hoặc khái niệm trong văn bản học thuật, kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi cần thiết để giải thích.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với từ hoặc khái niệm cần giải thích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "giải thích", nhưng "định nghĩa" thường ngắn gọn và chính xác hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "định nghĩa của từ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "có", "là"), tính từ (như "rõ ràng"), và các cụm giới từ (như "về khái niệm").





