Thuật ngữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ, ngữ biểu đạt các khái niệm chuyên môn khoa học, kĩ thuật.
Ví dụ:
Bản báo cáo nên hạn chế thuật ngữ chuyên ngành để người ngoài cũng hiểu.
Nghĩa: Từ, ngữ biểu đạt các khái niệm chuyên môn khoa học, kĩ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn chúng mình không dùng thuật ngữ khó khi kể chuyện cho bạn.
- Trong sách Khoa học có nhiều thuật ngữ mới, cô giải thích từng cái.
- Bạn Lan hỏi nghĩa của thuật ngữ “dung dịch” để làm bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình cần dùng đúng thuật ngữ, không nói lẫn lộn khái niệm.
- Thầy bảo đọc trước để nắm các thuật ngữ cơ bản của chương Sinh học.
- Trong nhóm chat học tập, tụi mình thống nhất ghi chú riêng phần thuật ngữ để dễ tra.
3
Người trưởng thành
- Bản báo cáo nên hạn chế thuật ngữ chuyên ngành để người ngoài cũng hiểu.
- Đôi khi thuật ngữ như bức tường vô hình, ngăn người đọc đến với tri thức.
- Biên tập tốt là biết khi nào giữ nguyên thuật ngữ, khi nào diễn giải bằng lời thường.
- Trong cuộc họp, cô ấy khéo léo chuyển thuật ngữ khô khan thành ví dụ sống động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ, ngữ biểu đạt các khái niệm chuyên môn khoa học, kĩ thuật.
Từ đồng nghĩa:
chuyên thuật thuật ngôn
Từ trái nghĩa:
thường ngữ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuật ngữ | trung tính, học thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Bản báo cáo nên hạn chế thuật ngữ chuyên ngành để người ngoài cũng hiểu. |
| chuyên thuật | trang trọng, học thuật; ít dùng hiện nay Ví dụ: Tài liệu này sử dụng nhiều chuyên thuật ngành y. |
| thuật ngôn | văn chương, Hán Việt; hiếm gặp Ví dụ: Bài viết lạm dụng thuật ngôn khó hiểu. |
| thường ngữ | trung tính, học thuật; đối lập với từ chuyên môn Ví dụ: Giải thích lại bằng thường ngữ để người đọc phổ thông hiểu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ các khái niệm chuyên môn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để diễn đạt chính xác các khái niệm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và chuyên môn cao.
- Thường thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt các khái niệm chuyên môn một cách chính xác.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường nếu người nghe không quen thuộc với lĩnh vực đó.
- Thường có các biến thể hoặc định nghĩa cụ thể trong từng lĩnh vực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ ngữ thông thường nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến định nghĩa cụ thể trong từng lĩnh vực để sử dụng chính xác.
- Người học nên tìm hiểu kỹ các thuật ngữ trong lĩnh vực mình quan tâm để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuật ngữ khoa học", "thuật ngữ chuyên ngành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("thuật ngữ mới"), động từ ("định nghĩa thuật ngữ"), và các danh từ khác ("thuật ngữ toán học").





