Định luật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quy luật khách quan được khoa học nhận thức và nêu ra.
Ví dụ: Định luật là những quy luật khách quan mà khoa học phát hiện và phát biểu.
Nghĩa: Quy luật khách quan được khoa học nhận thức và nêu ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Định luật giúp chúng ta hiểu vì sao vật rơi xuống đất.
  • Cô giáo nói nhờ định luật, ta biết khi đẩy nhẹ thì xe lăn chậm.
  • Bạn dùng định luật để đoán bóng sẽ nảy như thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ các định luật, thí nghiệm không còn chỉ là đoán mò mà có cơ sở rõ ràng.
  • Khi thầy nhắc đến định luật, mình thấy như có bản đồ dẫn đường cho mọi hiện tượng trong phòng thí nghiệm.
  • Định luật cho biết mối liên hệ ổn định giữa lực và chuyển động, nên bài tập không còn rối.
3
Người trưởng thành
  • Định luật là những quy luật khách quan mà khoa học phát hiện và phát biểu.
  • Trong nghiên cứu, định luật đóng vai vai đinh: nó neo dữ kiện rời rạc thành bức tranh nhất quán.
  • Không phải ý muốn cá nhân, định luật tồn tại độc lập và buộc ta phải kiểm chứng mình trước nó.
  • Khi một định luật bị thí nghiệm phản bác, khoa học không giận dữ; khoa học viết lại câu chuyện cho sát với thực tại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, giáo dục và báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan và chính xác, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các quy luật đã được khoa học chứng minh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các quy luật chưa được công nhận.
  • Thường đi kèm với tên của định luật cụ thể, ví dụ: định luật Newton.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quy luật" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "định luật vật lý", "định luật toán học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "định luật cơ bản", "nghiên cứu định luật".