Quy luật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mối liên hệ bản chất, ổn định, được lặp đi lặp lại giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội.
Ví dụ: Giá lên thì cầu thường giảm, đó là một quy luật kinh tế.
Nghĩa: Mối liên hệ bản chất, ổn định, được lặp đi lặp lại giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Trái đất quay quanh Mặt Trời theo quy luật, nên ngày nối tiếp đêm.
  • Hạt gieo xuống đất, gặp nước và nắng thì nảy mầm theo quy luật của tự nhiên.
  • Chăm tập luyện đều đặn, cơ thể khỏe hơn — đó cũng là một quy luật giản dị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nước nóng bốc hơi, gặp lạnh lại ngưng tụ thành mưa — một quy luật của vòng tuần hoàn nước.
  • Khi em học đều, kiến thức tăng dần; khi bỏ bê, kiến thức mai một — quy luật này rõ ràng trong việc học.
  • Trong nhóm bạn, ai tôn trọng lẫn nhau thì tình bạn bền hơn, như một quy luật của giao tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Giá lên thì cầu thường giảm, đó là một quy luật kinh tế.
  • Ở nơi làm việc, sự tin cậy hình thành từ những hành động lặp lại; đó là quy luật giản dị nhưng bền chặt.
  • Thiên nhiên không vội vàng: mùa nào thức nấy, mọi thứ theo quy luật riêng dù ta có nôn nóng.
  • Cảm xúc đến rồi đi, nhưng hậu quả của lời nói thì ở lại; quy luật này nhắc ta thận trọng trước khi mở lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mối liên hệ bản chất, ổn định, được lặp đi lặp lại giữa các hiện tượng trong tự nhiên và xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quy luật Trung tính, học thuật/triết học-khoa học, mức độ khái quát cao Ví dụ: Giá lên thì cầu thường giảm, đó là một quy luật kinh tế.
định luật Trang trọng, khoa học tự nhiên; mức độ chặt chẽ cao Ví dụ: Định luật vạn vật hấp dẫn là một quy luật của tự nhiên.
quy tắc Trung tính, chuẩn mực chung; dùng rộng nhưng kém tính tất yếu hơn; trong nhiều ngữ cảnh vẫn thay được Ví dụ: Quy tắc cung–cầu phản ánh một quy luật của thị trường.
luật Trung tính, khái quát; khi nói quy luật tự nhiên/xã hội ở mức tổng quát Ví dụ: Luật phát triển của lịch sử là những quy luật khách quan.
ngẫu nhiên Trung tính, học thuật; đối lập với tính tất yếu, lặp lại Ví dụ: Biến động ngẫu nhiên không tạo thành quy luật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "luật" hoặc "nguyên tắc" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ ra các mối liên hệ hoặc nguyên tắc cơ bản trong các lĩnh vực khác nhau.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến triết lý hoặc khoa học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành khoa học tự nhiên và xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, khoa học và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt các mối liên hệ hoặc nguyên tắc cơ bản trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính ổn định, lặp lại.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực như "quy luật tự nhiên", "quy luật xã hội".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luật" trong ngữ cảnh pháp lý, cần chú ý phân biệt.
  • Khác biệt với "nguyên tắc" ở chỗ "quy luật" nhấn mạnh tính lặp lại và ổn định hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quy luật tự nhiên", "quy luật xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ổn định"), động từ (như "tuân theo"), hoặc các danh từ khác (như "quy luật phát triển").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...