Thu thập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Góp nhặt và tập hợp lại.
Ví dụ: Cô ấy thu thập hồ sơ rồi sắp xếp theo từng mục.
Nghĩa: Góp nhặt và tập hợp lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan thu thập lá vàng rơi để làm album nhỏ.
  • Em thu thập bút chì rơi lẻ tẻ trên bàn vào hộp.
  • Cả nhóm thu thập vỏ sò trên bãi cát để trang trí góc lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em thu thập ý kiến của bạn bè để hoàn thiện bài thuyết trình.
  • Bạn ấy kiên nhẫn thu thập dữ liệu từ thí nghiệm trước khi viết báo cáo.
  • Câu lạc bộ sách thu thập trích dẫn hay để chia sẻ trên bảng tin.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thu thập hồ sơ rồi sắp xếp theo từng mục.
  • Anh thu thập từng manh mối nhỏ, ghép lại thành bức tranh sự thật.
  • Trong mùa tuyển dụng, chúng tôi thu thập phản hồi của ứng viên để cải thiện quy trình.
  • Đi qua nhiều thành phố, tôi chỉ lặng lẽ thu thập những câu chuyện và ánh nhìn, cất vào ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Góp nhặt và tập hợp lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thu thập trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ vừa; dùng trong hành chính/học thuật và đời thường Ví dụ: Cô ấy thu thập hồ sơ rồi sắp xếp theo từng mục.
tập hợp trung tính; mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Tập hợp dữ liệu khảo sát trước khi phân tích.
gom góp khẩu ngữ, hơi bình dân; mức độ vừa Ví dụ: Anh ấy gom góp tài liệu từ nhiều nguồn.
sưu tầm trang trọng nhẹ; thiên về đồ vật/tư liệu; mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy sưu tầm các bài báo liên quan.
phân tán trung tính; mức độ vừa; hành chính/khoa học Ví dụ: Dữ liệu bị phân tán ở nhiều nơi khó truy cập.
giải tán trung tính; mức độ dứt khoát; thường dùng cho người/nhóm Ví dụ: Ban tổ chức quyết định giải tán đám đông thay vì thu thập họ lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gom góp thông tin hoặc vật phẩm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu, và bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu khoa học, điều tra thị trường, và thu thập dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc gom góp thông tin hoặc dữ liệu một cách có hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự thu gom không có kế hoạch hoặc ngẫu nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thông tin, dữ liệu, hoặc vật phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tập hợp" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác với "thu gom" ở chỗ "thu thập" thường có mục đích rõ ràng và có hệ thống hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh trang trọng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thu thập dữ liệu", "thu thập thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dữ liệu, thông tin), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...