Chữ số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kí hiệu cơ bản dùng để viết các số.
Ví dụ: Tờ hóa đơn in đầy đủ các chữ số của số tiền phải trả.
Nghĩa: Kí hiệu cơ bản dùng để viết các số.
1
Học sinh tiểu học
  • Con viết đúng từng chữ số trên dòng kẻ.
  • Cô giáo dạy em nhận biết các chữ số từ nhỏ đến lớn.
  • Trên đồng hồ treo tường, các chữ số hiện rất rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn đổi chỗ hai chữ số trong phép tính là ra kết quả khác ngay.
  • Trong mật mã đơn giản, ta thay mỗi chữ cái bằng một chữ số để dễ ghi nhớ.
  • Điểm kiểm tra được ghi bằng chữ số rõ ràng trên bài làm.
3
Người trưởng thành
  • Tờ hóa đơn in đầy đủ các chữ số của số tiền phải trả.
  • Chỉ một chữ số nhập sai cũng khiến báo cáo tài chính lệch hẳn.
  • Biển số xe dùng chữ số để phân biệt các phương tiện giống nhau.
  • Trong biểu mẫu trực tuyến, ô điện thoại chỉ chấp nhận chữ số, không nhận ký tự khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kí hiệu cơ bản dùng để viết các số.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chữ số Trung tính, thuật ngữ toán học phổ thông Ví dụ: Tờ hóa đơn in đầy đủ các chữ số của số tiền phải trả.
con số Trung tính, khẩu ngữ hơn; dùng rộng rãi nhưng thường chỉ “số” nói chung, thay thế được phần lớn ngữ cảnh về kí hiệu số Ví dụ: Mã bưu chính gồm sáu con số.
số Trung tính, khái quát; trong nhiều ngữ cảnh phổ thông có thể dùng thay cho “chữ số” khi nói về kí hiệu Ví dụ: Viết đủ các số từ 0 đến 9.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các con số cụ thể, như số điện thoại, số nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu cần sự chính xác về số liệu, như báo cáo tài chính, bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong toán học, khoa học máy tính, kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các ký hiệu số học cụ thể.
  • Tránh dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa trừu tượng hoặc nghệ thuật.
  • Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "số" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "số" ở chỗ "chữ số" chỉ ký hiệu, còn "số" có thể chỉ cả giá trị.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác, tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ số học khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chữ số", "các chữ số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (viết, đọc).
số ký hiệu biểu tượng chữ ký tự đếm tính toán số học lượng