Tràn ngập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có rất nhiều trên khắp bề mặt, đến mức như không thể còn thêm được.
Ví dụ:
Phòng khách tràn ngập ánh nắng buổi sớm.
Nghĩa: Có rất nhiều trên khắp bề mặt, đến mức như không thể còn thêm được.
1
Học sinh tiểu học
- Trang giấy tràn ngập hình vẽ bút chì.
- Sân trường tràn ngập lá vàng sau cơn gió.
- Giỏ hoa tràn ngập mùi hương thơm mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mạng xã hội bỗng tràn ngập ảnh chúc mừng sau lễ khai giảng.
- Sau cơn mưa, con đường tràn ngập vũng nước loang loáng.
- Ngày hội sách, gian hàng tràn ngập bìa màu bắt mắt.
3
Người trưởng thành
- Phòng khách tràn ngập ánh nắng buổi sớm.
- Chiều cuối năm, tim phố tràn ngập biển người và tiếng rao.
- Bức thư cũ làm ký ức tràn ngập, phủ kín cả buổi chiều yên ắng.
- Trong căn bếp nhỏ, hương quế tràn ngập, quyện vào câu chuyện dang dở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có rất nhiều trên khắp bề mặt, đến mức như không thể còn thêm được.
Từ đồng nghĩa:
ngập tràn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tràn ngập | Diễn tả sự bao phủ, lấp đầy một không gian hoặc cảm xúc một cách mạnh mẽ, thường mang sắc thái trung tính đến tích cực khi nói về cảm xúc, hoặc trung tính đến tiêu cực khi nói về vật chất (ví dụ: rác thải). Ví dụ: Phòng khách tràn ngập ánh nắng buổi sớm. |
| ngập tràn | Trung tính, diễn tả sự lấp đầy, bao phủ một cách rộng khắp, thường dùng cho cả vật chất và cảm xúc. Ví dụ: Niềm vui ngập tràn trong tim mọi người. |
| cạn | Trung tính, diễn tả trạng thái không còn hoặc còn rất ít chất lỏng, đối lập với sự lấp đầy, bao phủ. Ví dụ: Giếng nước đã cạn sau nhiều ngày không mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hoặc tình trạng có quá nhiều thứ gì đó, ví dụ như "tràn ngập niềm vui".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng dư thừa hoặc quá tải, ví dụ "thông tin tràn ngập trên mạng xã hội".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ví dụ "ánh sáng tràn ngập khắp căn phòng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dư thừa hoặc quá tải.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan, như trong báo cáo khoa học.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "đầy ắp" hoặc "ngập tràn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái bao phủ toàn bộ bề mặt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tràn ngập khắp nơi", "tràn ngập ánh sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không gian hoặc đối tượng bị bao phủ, ví dụ: "tràn ngập nước", "tràn ngập niềm vui".





