Mi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Màng da bảo vệ mất, cử động được.
2.
danh từ
Lông mi (nói tắt).
Ví dụ: Hàng mi dài đổ bóng lên gò má, dịu như một vệt mây.
3.
danh từ
Tên nốt nhạc thứ ba, sau re, trong thang âm phương Tây.
Ví dụ: Bản nhạc mở đầu bằng nốt mi, nhẹ như làn sương.
4.
danh từ
(ph.). May.
Ví dụ: Cửa tiệm treo biển: nhận may đo, thêu, mi theo yêu cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Màng da bảo vệ mất, cử động được.
Nghĩa 2: Lông mi (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mi Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ lông mi một cách ngắn gọn. Ví dụ: Hàng mi dài đổ bóng lên gò má, dịu như một vệt mây.
lông mi Trung tính, phổ biến, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Hàng lông mi dài làm đôi mắt cô thêm quyến rũ.
Nghĩa 3: Tên nốt nhạc thứ ba, sau re, trong thang âm phương Tây.
Nghĩa 4: (ph.). May.
Từ đồng nghĩa:
may
Từ Cách sử dụng
mi Khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương (phương ngữ). Ví dụ: Cửa tiệm treo biển: nhận may đo, thêu, mi theo yêu cầu.
may Trung tính, phổ biến, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Cô ấy đang may một chiếc váy mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lông mi hoặc màng da bảo vệ mắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể về y học hoặc âm nhạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến đôi mắt hoặc âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong âm nhạc để chỉ nốt nhạc thứ ba trong thang âm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ để chỉ lông mi.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "mi" khi nói về lông mi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng "mi" trong văn bản chính thức nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Trong âm nhạc, "mi" là thuật ngữ chuẩn để chỉ nốt nhạc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mì" (món ăn) trong khẩu ngữ.
  • Khác biệt với "mí" (mí mắt) về nghĩa và cách dùng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ "mi" trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái mi", "lông mi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("mi dài"), động từ ("nháy mi"), hoặc lượng từ ("một mi").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới