Lông mi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lông mọc trên bờ mí mắt.
Ví dụ: Lông mi giúp che bụi cho mắt.
Nghĩa: Lông mọc trên bờ mí mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Lông mi của bé cong như chiếc lá nhỏ.
  • Mẹ thổi nhẹ để hạt bụi bay khỏi lông mi của con.
  • Bé chớp lông mi liên tục khi gió thổi vào mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy chớp lông mi mấy lần để nước mắt không rơi ra.
  • Bạn ấy có hàng lông mi dày, khiến đôi mắt nhìn sâu hơn.
  • Chỉ một hạt cát mắc vào lông mi cũng đủ làm mắt cay xè.
3
Người trưởng thành
  • Lông mi giúp che bụi cho mắt.
  • Anh chợt nhận ra sợi lông mi rơi trên má, mong ước cũng rơi theo.
  • Buổi sáng, tôi chải nhẹ lông mi trước gương, tỉnh táo dần theo từng nhịp thở.
  • Dưới nắng, lông mi cô ấy đổ bóng mảnh lên gò má, trông vừa dịu vừa rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lông mọc trên bờ mí mắt.
Từ đồng nghĩa:
mi
Từ Cách sử dụng
lông mi Trung tính, dùng để chỉ bộ phận cơ thể. Ví dụ: Lông mi giúp che bụi cho mắt.
mi Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương để rút gọn 'lông mi', hoặc khi ngữ cảnh đã rõ. Ví dụ: Đôi mi cong vút làm tăng thêm vẻ đẹp của cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vẻ đẹp hoặc sức khỏe của mắt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y học hoặc thẩm mỹ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả chi tiết nhân vật hoặc tạo hình ảnh thơ mộng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, thẩm mỹ và mỹ phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, dễ sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả chi tiết về mắt hoặc khi nói về các sản phẩm làm đẹp.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lông mày" khi phát âm nhanh.
  • Khác biệt với "lông mày" ở vị trí và chức năng.
  • Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cặp lông mi", "lông mi dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dài, cong), lượng từ (cặp, đôi), và động từ (chải, uốn).