Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). Mẹ (theo cách gọi trong ngôn ngữ một số dân tộc thiểu số Tây Nguyên).
2.
danh từ
Nếp gấp của mi mắt.
Ví dụ: Sáng dậy, mí mắt tôi hơi sưng nên chườm lạnh một lúc.
3.
danh từ
(ph.). Rìa, mép ngoài cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Mẹ (theo cách gọi trong ngôn ngữ một số dân tộc thiểu số Tây Nguyên).
Nghĩa 2: Nếp gấp của mi mắt.
Nghĩa 3: (ph.). Rìa, mép ngoài cùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Khẩu ngữ, dùng để chỉ phần biên ngoài cùng của vật thể. Ví dụ:
rìa Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phần biên ngoài cùng. Ví dụ: Đứng ở rìa đường.
mép Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phần biên ngoài cùng. Ví dụ: Mép bàn bị sứt.
giữa Trung tính, phổ biến, chỉ vị trí trung tâm. Ví dụ: Đặt sách vào giữa bàn.
trung tâm Trung tính, phổ biến, chỉ điểm chính, cốt lõi. Ví dụ: Trung tâm thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cộng đồng dân tộc thiểu số Tây Nguyên để chỉ mẹ, hoặc trong các cuộc trò chuyện về đặc điểm khuôn mặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về đặc điểm sinh học hoặc văn hóa dân tộc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm miêu tả chi tiết khuôn mặt hoặc văn hóa dân tộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y học hoặc thẩm mỹ khi nói về cấu trúc mắt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật và gần gũi khi dùng để chỉ mẹ trong ngữ cảnh dân tộc thiểu số.
  • Trung tính và mô tả khi nói về nếp gấp mi mắt hoặc rìa, mép.
  • Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc chuyên môn cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về mẹ trong ngữ cảnh dân tộc thiểu số hoặc khi mô tả đặc điểm khuôn mặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có từ thay thế rõ ràng hơn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: mí mắt).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mi" (lông mi), cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
  • Khi dùng để chỉ mẹ, cần lưu ý ngữ cảnh văn hóa để tránh hiểu nhầm.
  • Để tự nhiên và chính xác, nên kết hợp với ngữ cảnh rõ ràng khi nói về cấu trúc mắt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mí mắt", "mí áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mí trên", "mí dưới") hoặc động từ (như "nhấc mí", "kéo mí").
mẹ u bầm mẫu mắt mi lông mi rìa mép

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới