Lông mày

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đám lông mọc dày thành hàng dài ở phía trên mắt người.
Ví dụ: Anh ta có đôi lông mày rậm và thẳng.
Nghĩa: Đám lông mọc dày thành hàng dài ở phía trên mắt người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé nhíu lông mày khi làm bài toán khó.
  • Cậu vẽ thêm lông mày cho nhân vật trong bức tranh.
  • Mẹ vuốt lại lông mày cho gọn trước khi chụp ảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy kẻ nhẹ lông mày để gương mặt trông sáng sủa hơn.
  • Cô giáo khẽ chau lông mày khi lớp ồn ào.
  • Trong bức chân dung, hàng lông mày đậm làm ánh mắt thêm sắc.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta có đôi lông mày rậm và thẳng.
  • Thợ trang điểm chải lông mày theo dáng tự nhiên, không cố làm dày thêm.
  • Cô đứng trước gương, tỉa vài sợi lông mày lạc chỗ rồi mỉm cười.
  • Trong khoảnh khắc ngập ngừng, lông mày anh hơi động, như báo trước một câu hỏi chưa nói ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đám lông mọc dày thành hàng dài ở phía trên mắt người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lông mày Trung tính, dùng để chỉ bộ phận trên khuôn mặt người. Ví dụ: Anh ta có đôi lông mày rậm và thẳng.
chân mày Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt ở miền Nam. Ví dụ: Cô ấy có đôi chân mày thanh tú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả ngoại hình hoặc biểu cảm khuôn mặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về y học, thẩm mỹ hoặc mô tả nhân vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh, biểu đạt cảm xúc hoặc tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, thẩm mỹ và nghệ thuật trang điểm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi miêu tả ngoại hình hoặc biểu cảm khuôn mặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tính từ để miêu tả chi tiết hơn (ví dụ: lông mày rậm, lông mày mỏng).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác trên khuôn mặt.
  • Khác biệt với "lông mi" ở vị trí và chức năng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lông mày rậm", "lông mày đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rậm, đen), động từ (nhổ, tỉa), và lượng từ (một cặp, hai hàng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...