Vùng ven

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngoại ô.
Ví dụ: Tôi sống ở vùng ven, cách trung tâm không xa.
Nghĩa: Ngoại ô.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà Lan ở vùng ven, gần cánh đồng.
  • Cuối tuần, bố chở em ra vùng ven chơi thả diều.
  • Trường em tổ chức trồng cây ở vùng ven của thành phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều xuống, vùng ven yên ả với tiếng xe thưa dần.
  • Bạn Minh kể ở vùng ven có nhiều vườn trái cây xanh mướt.
  • Cơn mưa đi qua, vùng ven thơm mùi đất mới và lá ướt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sống ở vùng ven, cách trung tâm không xa.
  • Vùng ven là khoảng thở của thành phố, nơi người ta còn nghe tiếng dế gọi đêm.
  • Giá nhà vùng ven lên xuống theo từng con đường mở mới.
  • Khi mỏi mệt, tôi chạy xe về vùng ven để thấy bầu trời rộng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngoại ô.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vùng ven trung tính; hành chính/địa lí; phổ thông Ví dụ: Tôi sống ở vùng ven, cách trung tâm không xa.
ngoại ô trung tính; chuẩn mực; dùng trong hành chính và đời sống Ví dụ: Sống ở ngoại ô thành phố.
ven đô trung tính hơi trang trọng; quy hoạch/đô thị Ví dụ: Khu ven đô phát triển nhanh.
ngoại thành trang trọng-hành chính; chỉ khu vực thuộc thành phố nhưng ngoài nội thành Ví dụ: Dự án đặt tại ngoại thành Hà Nội.
nội đô trang trọng-hành chính; khu trung tâm đô thị Ví dụ: Giá nhà nội đô cao hơn.
nội thành trung tính-hành chính; phần trung tâm thuộc thành phố Ví dụ: Giao thông nội thành thường ùn tắc.
trung tâm trung tính; đời sống; chỉ khu vực trung tâm đô thị Ví dụ: Cửa hàng nằm ngay trung tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các khu vực ngoại ô, gần thành phố.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả các khu vực phát triển đô thị hoặc quy hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự chuyển tiếp giữa thành thị và nông thôn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong quy hoạch đô thị và phát triển hạ tầng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả địa lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ vị trí địa lý gần thành phố nhưng không thuộc trung tâm.
  • Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết hơn về đặc điểm kinh tế, xã hội của khu vực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "vùng ven đô".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngoại ô" nhưng "vùng ven" có thể bao hàm cả khu vực chưa phát triển.
  • Không nên dùng thay thế cho "nông thôn" vì sắc thái khác biệt.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ phát triển của khu vực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vùng ven thành phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vùng ven yên tĩnh"), động từ ("phát triển vùng ven"), hoặc các danh từ khác ("vùng ven đô thị").