Trung dung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không thiên về một bên nào, mà luôn giữ thái độ đứng giữa, không thái quá cũng không bất cập trong quan hệ đối với người, với việc (một chủ trương của nho giáo).
Ví dụ:
Anh ấy xử sự trung dung, không ngả theo bên nào.
Nghĩa: Không thiên về một bên nào, mà luôn giữ thái độ đứng giữa, không thái quá cũng không bất cập trong quan hệ đối với người, với việc (một chủ trương của nho giáo).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô khen bạn Minh vì cách nói chuyện trung dung, không bênh bạn nào.
- Bạn lớp trưởng giải quyết tranh cãi rất trung dung, nghe cả hai bạn rồi mới quyết định.
- Con mèo tranh đồ chơi, chị giữ thái độ trung dung, chia đều cho hai đứa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Chi điều hành câu lạc bộ khá trung dung, không để cảm xúc riêng ảnh hưởng quyết định.
- Trong cuộc thảo luận, cậu ấy giữ giọng điệu trung dung, không hùa theo phe nào dù bạn thân ở đó.
- Thầy cố vấn chọn lời khuyên trung dung, nhắc cả lớp nhìn vấn đề từ nhiều phía trước khi chốt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xử sự trung dung, không ngả theo bên nào.
- Giữa cơn tranh cãi, chị chọn tiếng nói trung dung để giữ hòa khí mà vẫn tôn trọng sự thật.
- Ở chỗ làm, người lãnh đạo trung dung sẽ biết kìm bớt cực đoan và không để sự dễ dãi lấn át kỷ cương.
- Tập dượt cho mình thói quen trung dung không phải do nhút nhát, mà vì muốn công bằng với người và việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc phân tích về triết học, đặc biệt là Nho giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học có chủ đề triết học hoặc đạo đức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về triết học, đạo đức học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cân bằng, không thiên vị, thường mang sắc thái trung lập.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự cân bằng, không thiên vị trong quan điểm hoặc hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự quyết đoán hoặc thiên về một bên rõ ràng.
- Thường dùng trong các cuộc thảo luận về triết học hoặc đạo đức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "trung lập" nhưng "trung dung" nhấn mạnh vào sự cân bằng trong hành động và thái độ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh triết học khi sử dụng từ này để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trung dung", "khá trung dung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".





