Trung lập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đứng ở giữa hai bên đối lập, không theo hoặc không phụ thuộc vào bên nào.
Ví dụ:
Tôi giữ quan điểm trung lập trong cuộc họp gia đình.
Nghĩa: Đứng ở giữa hai bên đối lập, không theo hoặc không phụ thuộc vào bên nào.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan giữ thái độ trung lập khi hai bạn cãi nhau.
- Trọng tài phải trung lập trong trận đá bóng của lớp.
- Em chọn đứng trung lập, không bênh bạn nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bí thư chi đội giữ lập trường trung lập để lắng nghe cả hai phía.
- Trong cuộc tranh luận nhóm, Minh cố giữ giọng điệu trung lập, không hùa theo bạn thân.
- Bạn lớp trưởng trung lập khi phân chia việc trực nhật, ai làm cũng công bằng.
3
Người trưởng thành
- Tôi giữ quan điểm trung lập trong cuộc họp gia đình.
- Người môi giới cần trung lập để thương lượng không bị cảm xúc chi phối.
- Trong thời kỳ biến động, một tờ báo chỉ đáng tin khi giọng điệu của nó đủ trung lập.
- Có lúc trung lập là khôn ngoan, nhưng cũng có lúc đó là cách né tránh trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "không đứng về phe nào".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ lập trường không thiên vị trong các bài viết phân tích, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong chính trị, ngoại giao để chỉ quốc gia hoặc tổ chức không tham gia vào xung đột.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, không thiên vị.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự không thiên vị trong các tình huống chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp thân mật, có thể thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn.
- Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến chính trị, ngoại giao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trung tính" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lập trường trung lập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (lập trường, thái độ), phó từ (rất, khá) để bổ nghĩa.





