Phủ định
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bác bỏ sự tồn tại, sự cần thiết của cái gì; trái với khẳng định.
Ví dụ:
Ý kiến này gặp nhiều phủ định từ hội đồng.
Nghĩa: Bác bỏ sự tồn tại, sự cần thiết của cái gì; trái với khẳng định.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam đưa ra ý kiến, còn Lan nêu phủ định: ý kiến đó không đúng.
- Cô hỏi: “Có ai đồng ý không?” nhiều tay giơ lên phủ định.
- Trong trò chơi, tớ nói “có”, bạn nói “phủ định”, nghĩa là không chấp nhận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài tranh luận có hai phía: khẳng định và phủ định, mỗi bên đưa lý lẽ của mình.
- Cậu ấy viết phần phủ định để bác bỏ giả thuyết vừa nêu.
- Trong khoa học, phủ định giúp loại bỏ những giả thuyết không đứng vững.
3
Người trưởng thành
- Ý kiến này gặp nhiều phủ định từ hội đồng.
- Sự phủ định tỉnh táo có thể cứu ta khỏi niềm tin mù quáng.
- Không có luận cứ, mọi phủ định chỉ là phản xạ chống đối.
- Giữa ồn ào mạng xã hội, phủ định hợp lý trở thành một kỹ năng tự vệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bác bỏ sự tồn tại, sự cần thiết của cái gì; trái với khẳng định.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phủ định | trung tính, học thuật; mức độ dứt khoát, lý luận Ví dụ: Ý kiến này gặp nhiều phủ định từ hội đồng. |
| bác bỏ | trung tính, lý luận; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Lập luận của anh nhằm vào sự bác bỏ giả thuyết đó. |
| phản bác | khẩu ngữ–trung tính; sắc thái đối đáp, trực diện, mức độ mạnh Ví dụ: Bài viết đi đến sự phản bác quan điểm cũ. |
| bác khước | trang trọng, văn chương; sắc thái kiên quyết Ví dụ: Tác giả nêu lên sự bác khước mọi định đề siêu hình. |
| phủ nhận | trung tính–trang trọng; mức độ dứt khoát Ví dụ: Công trình nhấn mạnh sự phủ nhận tính tất yếu của mô hình cũ. |
| khẳng định | trung tính, học thuật; đối lập trực tiếp Ví dụ: Nghiên cứu đưa ra sự khẳng định về hiệu quả của phương pháp mới. |
| thừa nhận | trung tính; sắc thái chấp nhận, đối lập với bác bỏ Ví dụ: Bài báo đi đến sự thừa nhận vai trò của biến số này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bác bỏ một ý kiến hoặc quan điểm nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự bác bỏ hoặc không công nhận một luận điểm, thường gặp trong các bài viết phản biện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng để tạo ra sự đối lập trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong triết học, logic học để chỉ sự bác bỏ một mệnh đề hay giả thuyết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bác bỏ, không đồng tình hoặc không công nhận.
- Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết và các cuộc thảo luận học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần bác bỏ một ý kiến hoặc quan điểm một cách rõ ràng và có căn cứ.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự đồng thuận hoặc khi muốn giữ hòa khí.
- Thường đi kèm với các lý lẽ hoặc bằng chứng để hỗ trợ cho sự bác bỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phản đối"; "phủ định" thường mang tính lý luận hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự phủ định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "bác bỏ"), tính từ (như "hoàn toàn"), hoặc các từ chỉ mức độ (như "không").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





