Suy ngẫm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như ngẫm nghĩ.
Ví dụ: Tôi cần thời gian suy ngẫm trước khi quyết định.
Nghĩa: Như ngẫm nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ngồi yên suy ngẫm về lời dặn của cô giáo.
  • Nhìn bức tranh, bé suy ngẫm xem họa sĩ muốn nói gì.
  • Sau khi làm sai, Nam suy ngẫm để lần sau làm đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe câu chuyện về lòng kiên trì, mình lặng đi suy ngẫm khá lâu.
  • Sau buổi thuyết trình, cả nhóm ngồi lại suy ngẫm về điểm mạnh và điểm yếu của mình.
  • Có những tối, nhìn dòng chữ trong nhật ký, mình suy ngẫm về ước mơ thật sự.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần thời gian suy ngẫm trước khi quyết định.
  • Đêm xuống, thành phố dịu lại, và tôi suy ngẫm về những điều đã nói ra rồi không thể thu lại.
  • Những chuyến đi dài cho tôi khoảng lặng để suy ngẫm xem mình đang sống vì điều gì.
  • Sau mỗi lần vấp ngã, ta càng biết suy ngẫm để bước tiếp bình thản hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như ngẫm nghĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
suy ngẫm trung tính, hơi trang trọng; nhịp chậm, nội tâm; dùng cho quá trình nghĩ kỹ Ví dụ: Tôi cần thời gian suy ngẫm trước khi quyết định.
ngẫm nghĩ trung tính; phổ thông, gần như tương đương hoàn toàn Ví dụ: Cô ngẫm nghĩ về những lựa chọn của mình.
trầm ngâm trung tính–văn chương; sắc thái tĩnh lặng, hướng nội Ví dụ: Anh trầm ngâm trước quyết định quan trọng.
nghĩ ngợi khẩu ngữ, nhẹ hơn; kéo dài, lững thững Ví dụ: Cô ấy ngồi nghĩ ngợi hồi lâu.
suy tư trang trọng–triết; chiều sâu tư tưởng, có tính chiêm nghiệm Ví dụ: Ông dành buổi tối để suy tư về cuộc đời.
suy nghĩ trung tính; rộng, bao quát; dùng tốt trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Hãy suy nghĩ kỹ trước khi trả lời.
bốc đồng khẩu ngữ; hành động vội, thiếu cân nhắc Ví dụ: Đừng bốc đồng rồi hối hận.
khinh suất trung tính–phê phán; coi nhẹ, thiếu thận trọng Ví dụ: Quyết định khinh suất dẫn đến sai lầm.
vội vã trung tính; làm gấp, không kịp suy xét Ví dụ: Anh trả lời vội vã mà không suy ngẫm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả quá trình tư duy sâu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện sự chiêm nghiệm, suy tư của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, trầm tư.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, thân mật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc đối tượng suy ngẫm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngẫm nghĩ" nhưng "suy ngẫm" thường mang sắc thái sâu sắc hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự nhanh nhẹn, tức thời.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "suy ngẫm kỹ lưỡng", "suy ngẫm sâu sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "kỹ lưỡng", "sâu sắc") và danh từ (như "vấn đề", "cuộc sống").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...