Phán xét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét và đánh giá, có tính chất quyết định.
Ví dụ:
Sếp phán xét phương án và chốt hướng triển khai.
Nghĩa: Xem xét và đánh giá, có tính chất quyết định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo phán xét bài làm dựa trên đáp án và cách trình bày.
- Trọng tài phán xét xem bóng đã qua vạch vôi chưa.
- Ban giám khảo phán xét công bằng để chọn đội thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giáo viên phán xét nỗ lực của từng bạn chứ không chỉ điểm số.
- Thầy cô phải phán xét tình huống khách quan trước khi kỷ luật.
- Trọng tài phán xét pha va chạm sau khi xem lại video.
3
Người trưởng thành
- Sếp phán xét phương án và chốt hướng triển khai.
- Không ai nên vội phán xét người khác chỉ từ một câu chuyện kể lại.
- Tòa án phán xét dựa trên chứng cứ, không dựa trên cảm tính.
- Trong lúc nóng giận, ta dễ phán xét sai và làm tổn thương người đối diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đánh giá hành động hoặc quyết định của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần đưa ra nhận định hoặc kết luận dựa trên phân tích và dữ liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện sự đánh giá của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc đánh giá kết quả hoặc hiệu suất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường mang tính quyết định.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Có thể mang sắc thái phê phán nếu dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đưa ra đánh giá có căn cứ và khách quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có đủ thông tin để đánh giá.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc sự việc được đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phê phán" khi mang ý nghĩa tiêu cực.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ lý do hoặc căn cứ cho sự phán xét.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phán xét công bằng", "phán xét nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("phán xét hành vi"), trạng từ ("phán xét nghiêm khắc"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện ("sẽ phán xét", "đã phán xét").





