Phân định
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phân chia ra và xác định rõ.
Ví dụ:
Biên bản cuộc họp đã phân định rõ trách nhiệm của từng bộ phận.
Nghĩa: Phân chia ra và xác định rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô phân định rõ nhiệm vụ của từng nhóm trong giờ học.
- Cô giáo phân định thời gian chơi và thời gian học cho chúng em.
- Trong giờ trực nhật, lớp trưởng phân định ai quét lớp, ai lau bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi làm dự án, nhóm trưởng phân định vai trò để không ai làm trùng việc.
- Trên bản đồ, người ta phân định các khu vực bằng những đường màu khác nhau.
- Ở câu văn, dấu phẩy giúp phân định các ý để người đọc hiểu mạch lạc.
3
Người trưởng thành
- Biên bản cuộc họp đã phân định rõ trách nhiệm của từng bộ phận.
- Trong hợp đồng, cần phân định rành mạch quyền lợi và nghĩa vụ để tránh tranh chấp.
- Sự điềm tĩnh giúp ta phân định đâu là nhu cầu thật, đâu là cảm xúc nhất thời.
- Luật pháp sinh ra để phân định ranh giới giữa tự do cá nhân và lợi ích cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc xác định ranh giới, quyền hạn hoặc trách nhiệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như luật pháp, địa lý, quản lý để chỉ việc xác định rõ ràng các yếu tố liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định rõ ràng và chính xác các yếu tố như ranh giới, quyền hạn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng cần phân định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phân chia" khi không cần sự xác định rõ ràng.
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân định rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "rõ ràng"), danh từ (như "ranh giới"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn").





