Trọng tài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người điều khiển và xác định thành tích của cuộc thi đấu trong một số môn thể thao.
Ví dụ: Trọng tài công nhận bàn thắng sau khi hội ý với trợ lý.
Nghĩa: Người điều khiển và xác định thành tích của cuộc thi đấu trong một số môn thể thao.
1
Học sinh tiểu học
  • Trọng tài thổi còi bắt đầu trận bóng.
  • Trọng tài giơ cờ báo việt vị.
  • Bạn Lan bắt chước trọng tài, hô “hết giờ!” khi cả lớp đá cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trọng tài theo sát bóng, ra dấu phạt khi hậu vệ phạm lỗi.
  • Cả khán đài nín lặng chờ trọng tài xem lại băng để quyết định bàn thắng.
  • Trọng tài điềm tĩnh đứng giữa hai đội, giữ cho trận đấu không vượt khỏi luật.
3
Người trưởng thành
  • Trọng tài công nhận bàn thắng sau khi hội ý với trợ lý.
  • Khi cảm xúc dâng cao, chỉ còn tiếng còi trọng tài giữ trận đấu ở ranh giới công bằng.
  • Đôi khi khán giả la ó, nhưng trọng tài vẫn phải chọn sự thật theo luật, không theo đám đông.
  • Tôi thích cách vị trọng tài ấy bước chậm, thổi còi dứt khoát, như đặt lại nhịp cho cả sân cỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các trận đấu thể thao, đặc biệt khi có tranh cãi về quyết định của trọng tài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo thể thao, báo cáo trận đấu hoặc nghiên cứu về thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu huấn luyện, quy định thể thao hoặc các khóa học về quản lý thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức hoặc báo chí.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong bối cảnh thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của người điều khiển trận đấu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên môn thể thao để cụ thể hóa, ví dụ: "trọng tài bóng đá".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giám khảo" trong các cuộc thi không phải thể thao.
  • Khác biệt với "trọng tài" trong ngữ cảnh pháp lý, nơi từ này có nghĩa khác.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ gần âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trọng tài bóng đá", "trọng tài quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "công bằng"), động từ (như "làm"), hoặc danh từ khác (như "quyết định").
giám khảo giám sát trọng tài biên trọng tài chính trọng tài bàn trọng tài video huấn luyện viên vận động viên đối thủ khán giả