Giám khảo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chấm thi.
Ví dụ:
Giám khảo công bố kết quả sau khi đối chiếu phiếu chấm.
Nghĩa: Người chấm thi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giám khảo đọc tên bạn được điểm cao.
- Giám khảo ngồi xem bạn thi vẽ.
- Em chào giám khảo trước khi lên sân khấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giám khảo chăm chú ghi chú từng động tác của đội múa.
- Bạn hồi hộp khi giám khảo đặt câu hỏi phụ trong vòng thi kiến thức.
- Một lời gật đầu của giám khảo đủ làm cả nhóm nhẹ nhõm.
3
Người trưởng thành
- Giám khảo công bố kết quả sau khi đối chiếu phiếu chấm.
- Ánh mắt của giám khảo có thể động viên thí sinh hơn cả lời nói.
- Khi tiêu chí rõ ràng, giám khảo chấm công bằng và thuyết phục.
- Ngồi ghế giám khảo không chỉ để cho điểm mà còn để gìn giữ chuẩn mực nghề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người chấm thi.
Từ đồng nghĩa:
người chấm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giám khảo | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ người có vai trò đánh giá, cho điểm trong các kỳ thi, cuộc thi hoặc sự kiện. Ví dụ: Giám khảo công bố kết quả sau khi đối chiếu phiếu chấm. |
| người chấm | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh chấm điểm, đánh giá. Ví dụ: Người chấm đã dành nhiều thời gian để xem xét từng bài thi. |
| thí sinh | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ người tham gia thi cử hoặc cuộc thi. Ví dụ: Thí sinh đã hoàn thành phần thi của mình và chờ đợi kết quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người chấm thi trong các cuộc thi hoặc kỳ thi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến tổ chức thi cử, đánh giá năng lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến giáo dục, đào tạo và tổ chức thi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người có trách nhiệm chấm điểm trong các kỳ thi hoặc cuộc thi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thi cử hoặc đánh giá.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giám thị" - người giám sát thi, không phải người chấm thi.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ người đánh giá trong các lĩnh vực không liên quan đến thi cử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giám khảo cuộc thi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "là", "trở thành", "được chọn làm" và các danh từ chỉ sự kiện như "cuộc thi", "kỳ thi".





