Giám thị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Luôn luôn nhìn ngó để giám sát.
Ví dụ:
Giám thị có mặt khắp các khu, đảm bảo mọi việc diễn ra đúng quy định.
2.
danh từ
(cũ). Người trông coi kỉ luật, trật tự trong trường học, nhà máy, nhà lao.
3.
danh từ
Người coi thi.
Ví dụ:
Giám thị coi thi đảm bảo kỳ thi diễn ra công bằng.
Nghĩa 1: Luôn luôn nhìn ngó để giám sát.
1
Học sinh tiểu học
- Giám thị đứng ở hành lang để quan sát các lớp.
- Thấy ồn, giám thị ra nhắc chúng em nhỏ tiếng.
- Giờ ra chơi, giám thị đi một vòng sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giám thị lặng lẽ đi dọc dãy phòng, mắt quan sát từng lớp học.
- Nghe tiếng cười quá lớn, giám thị xuất hiện và ra hiệu trật tự.
- Trong buổi sinh hoạt, giám thị đứng phía sau, theo dõi mọi nhóm làm việc.
3
Người trưởng thành
- Giám thị có mặt khắp các khu, đảm bảo mọi việc diễn ra đúng quy định.
- Ánh nhìn của giám thị quét qua đám đông, như một lời nhắc không cần nói.
- Khi kỷ luật lỏng, bước chân giám thị bỗng trở thành chiếc đồng hồ đo sự nghiêm cẩn.
- Chỉ cần thấy bóng áo giám thị, cuộc trò chuyện ồn ào tự khắc dịu xuống.
Nghĩa 2: (cũ). Người trông coi kỉ luật, trật tự trong trường học, nhà máy, nhà lao.
Nghĩa 3: Người coi thi.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phòng thi, giám thị nhắc chúng em giữ trật tự.
- Giám thị phát đề và theo dõi giờ làm bài.
- Có thắc mắc, em giơ tay để giám thị đến hỗ trợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giám thị đi lại giữa các dãy bàn, quan sát bài làm của thí sinh.
- Khi còn năm phút, giám thị thông báo để mọi người soát lại bài.
- Một bạn vi phạm quy chế đã được giám thị nhắc nhở ngay.
3
Người trưởng thành
- Giám thị coi thi đảm bảo kỳ thi diễn ra công bằng.
- Cú đảo mắt của giám thị đủ khiến những toan tính vụn vặt tắt lịm.
- Âm thanh đồng hồ và bước chân giám thị tạo nên nhịp căng thẳng đặc trưng của phòng thi.
- Có lúc, giám thị chỉ im lặng đứng đó, nhưng sự hiện diện ấy giữ vững cả kỷ cương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống liên quan đến trường học hoặc kỳ thi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến giáo dục, thi cử hoặc quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh trường học hoặc nhà tù.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong giáo dục và quản lý thi cử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người có trách nhiệm giám sát trong các kỳ thi hoặc quản lý trật tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giám sát hoặc quản lý.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp với nghĩa đã biết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ khác như "giám sát" hoặc "quản lý".
- Khác biệt với "giám sát" ở chỗ "giám thị" thường chỉ người, còn "giám sát" có thể chỉ cả hành động.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh giáo dục hoặc quản lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một giám thị", "giám thị trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nghiêm khắc"), động từ (như "làm"), và các danh từ khác (như "trường").





