Thanh tra
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Kiểm soát, xem xét tại chỗ việc làm của địa phương, cơ quan, xí nghiệp
Ví dụ:
Họ thanh tra công trình ngay trong giờ làm việc.
2.
danh từ
Người làm nhiệm vụ thanh tra
Ví dụ:
Thanh tra đề nghị cung cấp toàn bộ hợp đồng.
Nghĩa 1: Kiểm soát, xem xét tại chỗ việc làm của địa phương, cơ quan, xí nghiệp
1
Học sinh tiểu học
- Chú đến trường để thanh tra việc giữ vệ sinh lớp học.
- Cô giáo mời cô chú đến thanh tra bếp ăn xem có sạch không.
- Chú ấy đi từng phòng để thanh tra đồ dùng có an toàn không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn về trường thanh tra hồ sơ, không khí bỗng nghiêm hẳn.
- Họ bất ngờ thanh tra căng-tin để bảo đảm món ăn đúng quy định.
- Sáng nay, nhóm chuyên trách thanh tra quy trình thực tập của lớp nghề.
3
Người trưởng thành
- Họ thanh tra công trình ngay trong giờ làm việc.
- Cuộc thanh tra đột xuất phơi bày những mắt xích lỏng lẻo trong quy trình.
- Khi thanh tra đến hiện trường, mọi báo cáo chung chung đều trở nên vô nghĩa.
- Thanh tra kỹ thì thấy sai phạm không nằm ở con người, mà ở cơ chế bị bỏ ngỏ.
Nghĩa 2: Người làm nhiệm vụ thanh tra
1
Học sinh tiểu học
- Chú thanh tra hỏi chúng em về việc đội mũ bảo hiểm.
- Cô thanh tra kiểm tra nhà ăn rồi khen bếp sạch.
- Chú thanh tra đi dọc hành lang để xem lớp có học nghiêm túc không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thanh tra của sở đến, thầy cô chuẩn bị đầy đủ hồ sơ.
- Trên chuyến xe buýt, thanh tra vé bước lên và đi dọc các hàng ghế.
- Trong phòng thí nghiệm, thanh tra an toàn nhắc chúng mình đeo kính bảo hộ.
3
Người trưởng thành
- Thanh tra đề nghị cung cấp toàn bộ hợp đồng.
- Vị thanh tra trầm tĩnh, hỏi ít nhưng câu nào cũng chạm đúng trọng tâm.
- Khi thanh tra gõ cửa, những lời phân bua bỗng trở nên vụn vặt.
- Người thanh tra giỏi không chỉ phát hiện sai phạm, mà còn chỉ ra lối sửa cho bền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kiểm soát, xem xét tại chỗ việc làm của địa phương, cơ quan, xí nghiệp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thanh tra | trang trọng, hành chính; trung tính; mức độ mạnh vừa, hàm quyền hạn công vụ Ví dụ: Họ thanh tra công trình ngay trong giờ làm việc. |
| kiểm tra | trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ hơn, bao quát Ví dụ: Đoàn về kiểm tra hồ sơ mua sắm công. |
| giám sát | trang trọng, kỹ trị; nhấn theo dõi liên tục, gần nghĩa trong bối cảnh quản lý Ví dụ: Cơ quan chức năng giám sát việc thực hiện kết luận. |
| bỏ qua | khẩu ngữ, trung tính; không thực hiện việc xem xét Ví dụ: Vì thiếu nhân lực nên họ bỏ qua nhiều hạng mục. |
| làm ngơ | khẩu ngữ, sắc thái chê trách; cố ý không xem xét Ví dụ: Không thể làm ngơ trước sai phạm đó. |
Nghĩa 2: Người làm nhiệm vụ thanh tra
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc kiểm tra, giám sát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về quản lý, giám sát.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến quản lý, kiểm soát chất lượng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về hoạt động kiểm tra, giám sát chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng được kiểm tra.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" nhưng "thanh tra" thường mang tính chính thức hơn.
- Chú ý phân biệt giữa "thanh tra" (động từ) và "thanh tra" (danh từ) trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Khi l động từ, "thanh tra" có thể làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Thanh tra" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "thanh tra" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "thanh tra" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị thanh tra. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ chỉ tính chất như "chuyên nghiệp", "nghiêm túc".





