Kiểm duyệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiểm soát sách báo, tranh ảnh, tài liệu, thư từ trước khi cho phép in hoặc cho phép phát đi.
Ví dụ:
Cơ quan chức năng kiểm duyệt nội dung trước khi cho phép phát hành.
Nghĩa: Kiểm soát sách báo, tranh ảnh, tài liệu, thư từ trước khi cho phép in hoặc cho phép phát đi.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà xuất bản kiểm duyệt bản thảo trước khi in sách cho thiếu nhi.
- Cô chú kiểm duyệt bức tranh để xem có nội dung phù hợp không.
- Chú bưu tá nói thư đặc biệt phải được kiểm duyệt rồi mới gửi đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban biên tập kiểm duyệt bài báo kỹ lưỡng trước khi lên trang.
- Phim mới ra rạp phải được kiểm duyệt để bảo đảm không có cảnh phản cảm.
- Họ kiểm duyệt tài liệu quảng cáo, cắt bỏ những câu chữ dễ gây hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan chức năng kiểm duyệt nội dung trước khi cho phép phát hành.
- Thư đi qua biên giới thời chiến thường bị mở ra để kiểm duyệt từng dòng.
- Cuốn hồi ký đã bị kiểm duyệt nhiều đoạn, để lại những khoảng trắng khó hiểu.
- Người biên tập nói nhẹ nhàng, nhưng từng dấu chấm phẩy đều qua khâu kiểm duyệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quản lý thông tin, truyền thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được nhắc đến khi bàn về tự do ngôn luận, sáng tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành truyền thông, xuất bản, luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Liên quan đến quyền lực và quản lý.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc kiểm soát nội dung trước khi công bố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quản lý thông tin.
- Thường đi kèm với các từ như "nội dung", "thông tin", "xuất bản".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" nhưng "kiểm duyệt" mang tính quyền lực hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm duyệt tài liệu", "kiểm duyệt nội dung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, nội dung), trạng từ (đã, đang, sẽ) và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (trước khi, sau khi).





