Rà soát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét kĩ lưỡng lại toàn bộ.
Ví dụ:
Tôi rà soát hồ sơ trước hạn chót để kịp nộp.
Nghĩa: Xem xét kĩ lưỡng lại toàn bộ.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô rà soát lại danh sách bạn đi tham quan để không ai bị sót.
- Con rà soát bài làm một lần nữa trước khi nộp để tránh sai sót.
- Bạn lớp trưởng rà soát vở bài tập của từng bạn để kiểm tra đã làm đủ chưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng rà soát kế hoạch hoạt động để bảo đảm các nhiệm vụ đều có người phụ trách.
- Em rà soát lại dữ liệu trong bảng thống kê trước khi gửi cho cô để tránh nhầm lẫn.
- Ban cán sự rà soát nội quy lớp, chỉnh lại những chỗ chưa rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Tôi rà soát hồ sơ trước hạn chót để kịp nộp.
- Chúng tôi rà soát toàn bộ quy trình, tìm những mắt xích dễ gây rủi ro.
- Anh rà soát lại các khoản chi, cắt những phần không cần thiết.
- Ban biên tập rà soát bản thảo, gỡ các lỗi nhỏ còn vương lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem xét kĩ lưỡng lại toàn bộ.
Từ đồng nghĩa:
kiểm tra duyệt lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rà soát | trung tính, hành chính–nghiệp vụ, nhấn mạnh tính toàn diện và cẩn trọng Ví dụ: Tôi rà soát hồ sơ trước hạn chót để kịp nộp. |
| kiểm tra | trung tính, phổ thông; mức độ rộng, áp vào nhiều bối cảnh nghiệp vụ Ví dụ: Kiểm tra hồ sơ để phát hiện sai sót. |
| duyệt lại | trang trọng, hành chính; nhấn mạnh hành vi xem lại có thẩm quyền Ví dụ: Duyệt lại kế hoạch trước khi trình lãnh đạo. |
| bỏ qua | khẩu ngữ, trung tính; chỉ hành vi không xem xét Ví dụ: Bỏ qua các chi tiết nhỏ nên sai sót không được phát hiện. |
| làm ngơ | khẩu ngữ, sắc thái lạnh/tiêu cực; cố ý không xem xét Ví dụ: Làm ngơ trước các dấu hiệu vi phạm trong hồ sơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc kiểm tra, xem xét lại các tài liệu, quy trình hoặc dữ liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo, quy trình kiểm tra chất lượng hoặc đánh giá dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cẩn thận, tỉ mỉ và chính xác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc kiểm tra kỹ lưỡng và toàn diện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác cao.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài liệu, quy trình hoặc dữ liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" nhưng "rà soát" nhấn mạnh hơn vào sự kỹ lưỡng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang rà soát", "sẽ rà soát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc phạm vi rà soát, ví dụ: "rà soát tài liệu", "rà soát quy trình".





