Kiểm điểm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xem xét đánh giá lại từng cái hoặc từng việc để có được một nhận định chung.
Ví dụ: - Cuối tháng, phòng họp kiểm điểm kết quả công việc để thống nhất hướng đi.
2.
động từ
Kiểm điểm sai lầm, khuyết điểm.
Ví dụ: - Anh ấy kiểm điểm sai sót của mình trước tập thể.
Nghĩa 1: Xem xét đánh giá lại từng cái hoặc từng việc để có được một nhận định chung.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô kiểm điểm từng bài làm để rút ra cách học tốt hơn.
  • - Nhóm bạn kiểm điểm các việc đã làm trong buổi trực nhật.
  • - Cuối tuần, lớp kiểm điểm hoạt động để lên kế hoạch tuần sau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Sau chuyến tham quan, chúng mình kiểm điểm từng khâu tổ chức để rút kinh nghiệm.
  • - Lớp trưởng kiểm điểm công việc của các tổ rồi tổng kết ưu khuyết.
  • - Khi hoàn thành dự án khoa học nhỏ, cả nhóm ngồi kiểm điểm tiến độ và cách phối hợp.
3
Người trưởng thành
  • - Cuối tháng, phòng họp kiểm điểm kết quả công việc để thống nhất hướng đi.
  • - Sau chiến dịch truyền thông, chúng tôi kiểm điểm từng báo cáo để nhìn rõ điểm mạnh yếu.
  • - Người quản lý cần kiểm điểm quy trình hiện có, tránh lặp lại những bước rườm rà.
  • - Khi tĩnh tâm, tôi kiểm điểm những lựa chọn trong năm, tìm ra điều nên giữ và điều nên bỏ.
Nghĩa 2: Kiểm điểm sai lầm, khuyết điểm.
1
Học sinh tiểu học
  • - Bạn Nam đứng lên kiểm điểm vì nói chuyện trong giờ.
  • - Cuối buổi, tổ bạn kiểm điểm lỗi làm đổ màu nước.
  • - Em kiểm điểm việc đi học muộn và hứa sửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Sau sự cố nộp bài trễ, bạn ấy kiểm điểm trước lớp và nhận trách nhiệm.
  • - Câu lạc bộ họp để kiểm điểm những vi phạm nội quy của thành viên.
  • - Mình viết bản kiểm điểm vì đã sao nhãng nhiệm vụ trực cờ.
3
Người trưởng thành
  • - Anh ấy kiểm điểm sai sót của mình trước tập thể.
  • - Cuộc họp chuyên môn dành thời gian kiểm điểm các vi phạm quy trình.
  • - Có lúc cần tự nhìn lại và kiểm điểm, thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh.
  • - Sau biến cố, cô bình tĩnh kiểm điểm lỗi lầm, rồi bắt đầu sửa từ những điều nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xem xét đánh giá lại từng cái hoặc từng việc để có được một nhận định chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiểm điểm Trung tính, khách quan, mang tính tổng hợp. Ví dụ: - Cuối tháng, phòng họp kiểm điểm kết quả công việc để thống nhất hướng đi.
đánh giá Trung tính, khách quan, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng ta cần đánh giá lại toàn bộ dự án.
Nghĩa 2: Kiểm điểm sai lầm, khuyết điểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiểm điểm Nghiêm túc, mang tính phê phán, thường để rút kinh nghiệm hoặc sửa chữa. Ví dụ: - Anh ấy kiểm điểm sai sót của mình trước tập thể.
phê bình Trung tính đến nghiêm khắc, có thể mang tính xây dựng hoặc chỉ trích. Ví dụ: Tập thể đã phê bình những sai lầm của cá nhân.
che giấu Tiêu cực, mang ý nghĩa cố tình giấu diếm. Ví dụ: Anh ta cố gắng che giấu những sai phạm của mình.
bỏ qua Trung tính đến tiêu cực, có thể là vô tình hoặc cố ý không xem xét. Ví dụ: Chúng ta không thể bỏ qua những lỗi lầm này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc họp gia đình hoặc nhóm bạn để xem xét lại hành vi hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, biên bản họp, hoặc tài liệu đánh giá công việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, trang trọng, đặc biệt trong bối cảnh hành chính hoặc công việc.
  • Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy hơn trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đánh giá lại một quá trình hoặc hành vi để rút kinh nghiệm.
  • Tránh dùng trong bối cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ như "sai lầm", "khuyết điểm" để nhấn mạnh mục tiêu đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phê bình"; "kiểm điểm" thường mang tính chất tự đánh giá hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kiểm điểm lại", "kiểm điểm kỹ lưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được kiểm điểm, phó từ chỉ mức độ hoặc cách thức như "lại", "kỹ lưỡng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...