Tự phê bình

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng) Tự nêu ra, phân tích và đánh giá ưu điểm, khuyết điểm của mình.
Ví dụ: Tôi tự phê bình cả điểm mạnh lẫn điểm yếu của mình.
2.
động từ
Tự nhận, phân tích và đánh giá khuyết điểm.
Ví dụ: Tôi tự phê bình vì xử lý tình huống chậm chạp.
Nghĩa 1: (ít dùng) Tự nêu ra, phân tích và đánh giá ưu điểm, khuyết điểm của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối ngày, em tự phê bình xem mình đã làm tốt điều gì và còn làm chưa tốt điều gì.
  • Trong giờ sinh hoạt, bạn Nam tự phê bình: hôm nay bạn chăm chỉ hơn nhưng vẫn nói chuyện riêng.
  • Trước khi ngủ, em tự phê bình, khen mình biết giúp mẹ và nhắc mình không quên bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi thuyết trình, tôi tự phê bình: phần mở đầu mạch lạc, nhưng ví dụ đưa ra còn nghèo nàn.
  • Viết nhật ký học tập, Lan tự phê bình cả mặt mạnh là chăm chỉ lẫn điểm yếu là thiếu kiên nhẫn.
  • Nhìn lại một tuần, cậu tự phê bình: tính kỉ luật có tiến bộ, song quản lý thời gian vẫn rối.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tự phê bình cả điểm mạnh lẫn điểm yếu của mình.
  • Qua dự án này, tôi tự phê bình: khả năng kết nối nhóm khá ổn, nhưng thói quen ôm việc khiến tiến độ chậm.
  • Trong buổi tổng kết, tôi thẳng thắn tự phê bình, ghi nhận nỗ lực và gọi tên những lỗ hổng chuyên môn.
  • Mỗi cuối tháng, tôi tự phê bình để giữ cái nhìn cân bằng: biết mình làm được gì và còn vướng ở đâu.
Nghĩa 2: Tự nhận, phân tích và đánh giá khuyết điểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Em tự phê bình vì đã đi học muộn.
  • Bạn Hoa tự phê bình vì làm ồn trong giờ.
  • Cuối ngày, em tự phê bình vì chưa gấp chăn gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau bài kiểm tra, tôi tự phê bình vì chủ quan nên sai những chỗ rất cơ bản.
  • Trong nhóm, Minh tự phê bình vì hứa nhiều mà làm chưa đủ.
  • Đọc lại bài viết, cô tự phê bình vì mắc lỗi diễn đạt lủng củng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tự phê bình vì xử lý tình huống chậm chạp.
  • Trước tập thể, tôi tự phê bình vì đã để cảm xúc lấn át lý trí khi ra quyết định.
  • Nhìn lại cuộc họp, tôi tự phê bình vì không lắng nghe hết ý kiến của đồng nghiệp.
  • Trong nhật ký nghề nghiệp, tôi tự phê bình vì đánh giá rủi ro quá lạc quan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, bài viết về tự cải thiện bản thân hoặc trong các tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý, phát triển cá nhân và tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, tự giác và trách nhiệm.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự tự nhận thức và cải thiện bản thân.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý định thực sự tự cải thiện.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ sự phát triển cá nhân hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự chỉ trích" nhưng "tự phê bình" mang tính xây dựng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tự" và "phê bình".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tự phê bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với đại từ nhân xưng (tôi, anh, chị) hoặc danh từ chỉ người (giáo viên, học sinh).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...