Thí sinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người dự kì thi để kiểm tra sức học.
Ví dụ:
Thí sinh nộp giấy tờ rồi vào phòng thi.
Nghĩa: Người dự kì thi để kiểm tra sức học.
1
Học sinh tiểu học
- Thí sinh bước vào phòng thi với chiếc bút mới.
- Giám thị gọi tên từng thí sinh lên nhận đề.
- Mẹ dặn thí sinh nhớ kiểm tra lại bài trước khi nộp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các thí sinh xếp hàng làm thủ tục, ai nấy đều hồi hộp.
- Trên sân trường, thí sinh vừa ôn bài vừa trấn an nhau.
- Khi trống báo hiệu, thí sinh nhanh chóng ổn định chỗ ngồi.
3
Người trưởng thành
- Thí sinh nộp giấy tờ rồi vào phòng thi.
- Giữa cái nắng đầu hè, từng thí sinh lặng lẽ ôm tập vở, mang theo cả niềm hy vọng.
- Nhìn dáng thí sinh ra khỏi cổng, tôi hiểu đề hôm nay không hề dễ.
- Ở mỗi kỳ thi, thí sinh không chỉ kiểm tra kiến thức, mà còn kiểm nghiệm lòng bình tĩnh của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người dự kì thi để kiểm tra sức học.
Từ đồng nghĩa:
thí giả
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thí sinh | trung tính, hành chính–giáo dục, phổ thông Ví dụ: Thí sinh nộp giấy tờ rồi vào phòng thi. |
| thí giả | cổ, văn chương, mức độ trang trọng nhẹ; dùng trong ngữ cảnh lịch sử Ví dụ: Các thí giả tề tựu trước trường thi. |
| giám khảo | trung tính–trang trọng, chức năng đối lập trong kì thi Ví dụ: Thí sinh nộp bài cho giám khảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người tham gia các kỳ thi, đặc biệt là thi tuyển sinh hoặc thi học sinh giỏi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản thông báo, quy chế thi cử, và các bài báo về giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh thi cử trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và đào tạo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người tham gia các kỳ thi chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thi cử.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nhất trong giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ứng viên" trong ngữ cảnh tuyển dụng, cần chú ý ngữ cảnh thi cử.
- Không nên dùng từ này để chỉ người tham gia các cuộc thi không chính thức hoặc trò chơi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thí sinh giỏi", "thí sinh dự thi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, xuất sắc), động từ (dự thi, tham gia), và lượng từ (một, nhiều).





