Điểm số
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Số điểm đánh giá chất lượng thành tích học tập.
Ví dụ:
Điểm số chỉ ra mức độ con học được đến đâu trong kỳ kiểm tra.
Nghĩa: (cũ). Số điểm đánh giá chất lượng thành tích học tập.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối bài kiểm tra, cô ghi điểm số vào ô trống.
- Nam mỉm cười khi thấy điểm số đẹp trên vở.
- Mẹ bảo điểm số giúp biết con học bài đến đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy giữ điểm số ổn định nhờ học đều các môn.
- Thầy trả bài và nhắc đừng để điểm số làm mình chủ quan.
- Cô lập bảng theo dõi điểm số để cả lớp thấy tiến bộ.
3
Người trưởng thành
- Điểm số chỉ ra mức độ con học được đến đâu trong kỳ kiểm tra.
- Đôi khi điểm số phản ánh nỗ lực của cả một mùa ôn bài, chứ không chỉ một buổi làm bài.
- Tôi dặn con: coi điểm số như tấm gương, soi để sửa, đừng soi để buồn.
- Điểm số có thể phai, nhưng thói quen học nghiêm túc thì ở lại lâu hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Số điểm đánh giá chất lượng thành tích học tập.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điểm số | ít dùng, mang sắc thái cũ, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc giáo dục thời trước Ví dụ: Điểm số chỉ ra mức độ con học được đến đâu trong kỳ kiểm tra. |
| điểm | thông dụng, trung tính, dùng trong mọi ngữ cảnh học tập, thi cử Ví dụ: Học sinh cần đạt điểm 7 trở lên để qua môn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "điểm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, báo cáo học tập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các báo cáo học tập, tài liệu giáo dục để thể hiện sự chính xác và trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "điểm" để tự nhiên hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điểm" trong giao tiếp thông thường.
- "Điểm số" thường mang tính tổng quát và chính thức hơn so với "điểm".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "điểm số cao", "điểm số thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (đạt, có), và lượng từ (một, nhiều).





