Học lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức học.
Ví dụ:
Học lực của em trai tôi ổn, đủ để theo ngành em thích.
Nghĩa: Sức học.
1
Học sinh tiểu học
- Học lực của Lan tiến bộ sau khi chăm làm bài.
- Bạn Minh có học lực khá vì chăm nghe giảng.
- Cô giáo khen lớp mình có học lực đồng đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Năm nay, học lực của mình tăng lên nhờ biết lập kế hoạch ôn tập.
- Cậu ấy có học lực tốt nhưng vẫn khiêm tốn và chịu khó hỏi bài.
- Học lực của lớp chuyên không chỉ do thông minh, mà còn do thói quen học tập bền bỉ.
3
Người trưởng thành
- Học lực của em trai tôi ổn, đủ để theo ngành em thích.
- Học lực là vốn liếng ban đầu, nhưng thái độ và kỷ luật mới giữ được con đường học tập dài.
- Bảng điểm phản ánh học lực, còn năng lực làm việc lại cần thêm trải nghiệm.
- Có người học lực tầm thường, nhưng biết tự bồi dưỡng nên vẫn mở được lối đi cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức học.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
học kém dốt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học lực | Trung tính, học thuật/giáo dục, đánh giá năng lực; trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Học lực của em trai tôi ổn, đủ để theo ngành em thích. |
| học lực | Chuẩn mực, giáo dục; trung tính Ví dụ: Trường xếp lớp theo học lực. |
| học kém | Khẩu ngữ, đánh giá thấp; sắc thái nhẹ đến trung tính Ví dụ: Em ấy học kém môn Toán. |
| dốt | Khẩu ngữ, mạnh, tiêu cực Ví dụ: Hồi nhỏ nó học dốt lắm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng học tập của một người, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về giáo dục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo giáo dục, bài viết phân tích về chất lượng học tập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các nghiên cứu giáo dục, đánh giá học sinh, sinh viên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá khách quan về khả năng học tập.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đánh giá hoặc so sánh khả năng học tập của cá nhân hoặc nhóm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc học tập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "tốt", "yếu", "khá" để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trình độ" khi nói về khả năng tổng quát, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ khả năng học tập trong các lĩnh vực không chính thức hoặc không có hệ thống đánh giá rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "của", "về"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học lực của học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, yếu), động từ (cải thiện, đánh giá) và các từ chỉ mức độ (cao, thấp).





