Xét đoán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét để nhận định, đánh giá.
Ví dụ: Cô ấy xét đoán tình hình rồi mới quyết định ký hợp đồng.
Nghĩa: Xem xét để nhận định, đánh giá.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô xét đoán bài làm của em dựa trên cách em trình bày.
  • Bạn lớp trưởng xét đoán xem nhóm nào làm tốt nhất trong trò chơi.
  • Cô giáo không vội xét đoán, cô nghe từng bạn kể lại sự việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy không xét đoán vội vàng, bạn hỏi thêm để hiểu chuyện cho rõ.
  • Đội bóng được thầy xét đoán dựa trên tinh thần và kỷ luật chứ không chỉ kết quả.
  • Khi đọc truyện, mình tập xét đoán tính cách nhân vật từ lời nói và hành động.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy xét đoán tình hình rồi mới quyết định ký hợp đồng.
  • Trong cuộc họp, anh ta cố gắng xét đoán khách quan, không để cảm xúc chen vào.
  • Người ta thường xét đoán người khác qua bề ngoài, rồi mới giật mình vì mình đã nông nổi.
  • Xét đoán đúng đắn cần thời gian, dữ liệu và cả lòng trung thực với chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem xét để nhận định, đánh giá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bao dung lờ đi
Từ Cách sử dụng
xét đoán trung tính; trang trọng nhẹ; dùng trong phê bình, pháp lý, học thuật Ví dụ: Cô ấy xét đoán tình hình rồi mới quyết định ký hợp đồng.
đánh giá trung tính; phổ thông; bao quát, dùng rộng Ví dụ: Hãy đánh giá khách quan trước khi kết luận.
nhận định trang trọng nhẹ; thiên về kết luận sau cân nhắc Ví dụ: Chuyên gia nhận định tình hình khá khả quan.
phán đoán trang trọng; nghiêng về suy luận dựa dữ kiện Ví dụ: Anh ấy phán đoán diễn biến tiếp theo khá chính xác.
bao dung trung tính tích cực; nhấn mạnh bỏ qua thay vì cân nhắc đúng-sai Ví dụ: Cô chọn bao dung thay vì xét đoán lỗi lầm của bạn.
lờ đi khẩu ngữ; né tránh việc xem xét, không đưa nhận định Ví dụ: Tốt hơn hết là lờ đi, đừng xét đoán chuyện riêng tư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc đánh giá, nhận định một vấn đề hoặc sự việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện quá trình suy nghĩ, đánh giá của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ việc đánh giá dữ liệu hoặc kết quả.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung lập trong việc đánh giá.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản mang tính phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự đánh giá có cơ sở, không cảm tính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề được đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phán xét" - từ mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xét đoán vấn đề", "xét đoán tình hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, tình hình), trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...