Nghị quyết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyết định đã được chính thức thông qua ở hội nghị, sau khi vấn đề đã được tập thể thảo luận.
Ví dụ: Cơ quan vừa công bố nghị quyết về cải thiện quy trình phục vụ người dân.
Nghĩa: Quyết định đã được chính thức thông qua ở hội nghị, sau khi vấn đề đã được tập thể thảo luận.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, lớp thông qua nghị quyết về việc trồng thêm cây trong sân trường.
  • Liên đội đọc nghị quyết nhắc bạn nhỏ đi học đúng giờ.
  • Cuộc họp phụ huynh chốt nghị quyết ủng hộ thư viện lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban cán sự lớp họp, thống nhất nghị quyết không dùng điện thoại trong giờ học.
  • Sau buổi thảo luận sôi nổi, chi đoàn biểu quyết thông qua nghị quyết rèn luyện nề nếp.
  • Liên chi đội ban hành nghị quyết tổ chức ngày hội sách hằng tháng.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan vừa công bố nghị quyết về cải thiện quy trình phục vụ người dân.
  • Sau nhiều vòng tranh luận, hội đồng thông qua nghị quyết tái cấu trúc, mở đường cho những thay đổi khó nhưng cần thiết.
  • Doanh nghiệp ban hành nghị quyết cắt giảm chi phí, như một cam kết kỷ luật trong giai đoạn thắt lưng buộc bụng.
  • Trong cuộc họp cổ đông, mỗi lá phiếu gấp lại đều gửi vào nghị quyết một phần trách nhiệm và hy vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quyết định đã được chính thức thông qua ở hội nghị, sau khi vấn đề đã được tập thể thảo luận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bãi bỏ huỷ nghị
Từ Cách sử dụng
nghị quyết trang trọng, hành chính – pháp lý; trung tính về cảm xúc; mức độ xác quyết cao Ví dụ: Cơ quan vừa công bố nghị quyết về cải thiện quy trình phục vụ người dân.
quyết nghị trang trọng, hành chính; tương đương gần như hoàn toàn Ví dụ: Đại hội thông qua quyết nghị về nhân sự.
bãi bỏ hành chính – pháp lý, trung tính; phủ định hiệu lực văn bản Ví dụ: Cơ quan thẩm quyền quyết định bãi bỏ nghị quyết đã ban hành.
huỷ nghị hành chính – pháp lý, trang trọng; thuật ngữ pháp lý chỉ việc hủy hiệu lực nghị quyết Ví dụ: Tòa án tuyên hủy nghị của đại hội đồng cổ đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, thông cáo báo chí liên quan đến quyết định của tổ chức, cơ quan nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực chính trị, quản lý, luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến quyết định chính thức của một tổ chức sau khi đã thảo luận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quyết định tập thể.
  • Thường đi kèm với tên tổ chức hoặc sự kiện để chỉ rõ nguồn gốc của nghị quyết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quyết định"; nghị quyết thường có tính tập thể và chính thức hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghị quyết quan trọng", "nghị quyết mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, mới), động từ (thông qua, ban hành), và lượng từ (một, nhiều).