Quyết nghị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tập thể quyết định sau khi đã bàn bạc, thảo luận.
Ví dụ:
Tập thể đã họp và quyết nghị phương án cuối cùng.
2. Nghị quyết.
Nghĩa 1: Tập thể quyết định sau khi đã bàn bạc, thảo luận.
1
Học sinh tiểu học
- Chi đội họp và quyết nghị chọn bài hát cho lễ chào cờ.
- Lớp bàn bạc rồi quyết nghị tổ chức lao động cuối tuần.
- Nhóm bạn thảo luận xong thì quyết nghị chia việc công bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự lớp tranh luận khá lâu trước khi quyết nghị thay đổi sơ đồ chỗ ngồi.
- Câu lạc bộ văn học thống nhất quy trình tuyển thành viên và quyết nghị áp dụng từ tuần sau.
- Đoàn trường họp liên tịch để quyết nghị chủ đề cho Ngày hội Sách.
3
Người trưởng thành
- Tập thể đã họp và quyết nghị phương án cuối cùng.
- Sau nhiều ý kiến trái chiều, họ vẫn bình tĩnh lắng nghe nhau rồi mới quyết nghị, tránh nóng vội.
- Ban điều hành quyết nghị từng bước một, vì hiểu rằng một quyết định vội vàng có thể trả giá dài lâu.
- Trong căn phòng kín, người ta tranh luận đến khuya, và chỉ khi mọi lý lẽ cạn, họ mới dám quyết nghị.
Nghĩa 2: Nghị quyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập thể quyết định sau khi đã bàn bạc, thảo luận.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quyết nghị | trang trọng, hành chính–tổ chức; trung tính; mức độ dứt khoát Ví dụ: Tập thể đã họp và quyết nghị phương án cuối cùng. |
| biểu quyết | trung tính, hành chính; mức độ dứt khoát tương đương Ví dụ: Đại hội biểu quyết thông qua điều lệ. |
| nghị quyết | hành chính, danh hoá hành vi; hơi trang trọng Ví dụ: Đại hội thông qua nghị quyết về nhân sự. |
| bác bỏ | trung tính, thủ tục nghị trường; phủ định rõ rệt Ví dụ: Hội đồng bác bỏ đề xuất tăng phí. |
| hoãn | trung tính, hành chính; trì hoãn, không đưa ra quyết định Ví dụ: Cuộc họp quyết định hoãn việc thông qua đề án. |
Nghĩa 2: Nghị quyết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quyết nghị | trang trọng, pháp quy; trung tính; chỉ văn bản/quyết định tập thể Ví dụ: |
| nghị quyết | chuẩn mực, pháp quy; tương đương trực tiếp Ví dụ: Quốc hội ban hành nghị quyết mới. |
| bãi bỏ | trang trọng, pháp lý; chấm dứt hiệu lực văn bản Ví dụ: Ủy ban bãi bỏ quyết nghị số 12/2020. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, biên bản cuộc họp, hoặc tài liệu pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quản lý, luật pháp và các tổ chức chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt quyết định của một tập thể sau khi thảo luận.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ như "nghị quyết", "cuộc họp", "biên bản".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghị quyết"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ quyết định cá nhân.
- Đảm bảo sử dụng trong bối cảnh có sự tham gia của nhiều người hoặc tổ chức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quyết nghị thông qua", "quyết nghị chấp thuận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "quyết nghị kế hoạch"), phó từ (ví dụ: "đã quyết nghị"), và trạng từ (ví dụ: "sẽ quyết nghị").





