Lựa chọn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chọn giữa nhiều cái, cùng loại (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi lựa chọn phương án an toàn hơn.
Nghĩa: Chọn giữa nhiều cái, cùng loại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con phải lựa chọn sách mình muốn đọc trong tủ lớp.
- Bạn Lan lựa chọn chiếc bút mà viết êm tay nhất.
- Trước quầy kem, tớ đang lựa chọn vị dâu hay vị vani.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn bàn bạc để lựa chọn chủ đề thuyết trình phù hợp nhất.
- Cậu ấy phân vân giữa việc tham gia câu lạc bộ bóng rổ hay lựa chọn câu lạc bộ âm nhạc.
- Trước nhiều phương án, lớp trưởng lựa chọn cách làm giúp cả lớp dễ phối hợp.
3
Người trưởng thành
- Tôi lựa chọn phương án an toàn hơn.
- Trong đời, ta liên tục lựa chọn giữa điều tiện ngay và điều đúng đắn.
- Chị lựa chọn ở lại thành phố, chấp nhận áp lực để theo đuổi nghề mình yêu.
- Anh bình tĩnh lắng nghe, rồi lựa chọn im lặng thay vì nói lời khiến mọi thứ tệ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chọn giữa nhiều cái, cùng loại (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lựa chọn | Trung tính, phổ biến, thường dùng khi cần nhấn mạnh sự cân nhắc hoặc có nhiều phương án. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi lựa chọn phương án an toàn hơn. |
| chọn | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các tình huống đơn giản hơn hoặc khi hành động chọn là trọng tâm, ít nhấn mạnh sự cân nhắc. Ví dụ: Anh ấy chọn một quyển sách từ kệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần quyết định giữa các phương án, ví dụ như chọn món ăn, chọn quần áo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt sự quyết định có cân nhắc, ví dụ trong báo cáo, bài luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện sự đấu tranh nội tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc chọn lựa phương pháp, công cụ phù hợp trong nghiên cứu hoặc sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi quyết định.
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh quá trình suy nghĩ trước khi quyết định.
- Tránh dùng khi quyết định là ngẫu nhiên hoặc không có sự cân nhắc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự lựa chọn như "phương án", "giải pháp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chọn" - từ này thường chỉ hành động chọn đơn giản, không nhấn mạnh quá trình suy nghĩ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không cần sự cân nhắc.
- Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ sự cân nhắc như "cân nhắc", "xem xét".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lựa chọn kỹ càng", "lựa chọn cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lựa chọn sản phẩm"), phó từ ("lựa chọn nhanh chóng"), và trạng từ ("lựa chọn một cách thông minh").





