Chọn lọc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chọn lấy cái tốt, cái tinh tuý, trên cơ sở loại bỏ nhiều cái cùng loại (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi chọn lọc thông tin trước khi tin và chia sẻ.
Nghĩa: Chọn lấy cái tốt, cái tinh tuý, trên cơ sở loại bỏ nhiều cái cùng loại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo chọn lọc những bài vẽ đẹp để treo lên bảng.
- Con hãy chọn lọc sách truyện hay để đọc vào cuối tuần.
- Mẹ chọn lọc trái chín để bày lên đĩa mời cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện đang chọn lọc bài báo đáng tin để giới thiệu cho học sinh.
- Bạn ấy biết chọn lọc ý chính rồi mới đưa vào bài thuyết trình.
- Thuật toán mạng xã hội cần được chọn lọc nội dung để tránh tin rác.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn lọc thông tin trước khi tin và chia sẻ.
- Sau mỗi chuyến đi, ta học cách chọn lọc điều đáng nhớ và buông những điều vụn vặt.
- Biên tập viên phải chọn lọc câu chữ, giữ lại mạch nghĩa trong trẻo nhất.
- Trong muôn lời khen chê, người tỉnh táo biết chọn lọc, để lòng không bị kéo đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chọn lấy cái tốt, cái tinh tuý, trên cơ sở loại bỏ nhiều cái cùng loại (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chọn lọc | Trung tính; mức độ chắc chắn, có chủ đích; dùng phổ thông, học thuật cũng hợp Ví dụ: Tôi chọn lọc thông tin trước khi tin và chia sẻ. |
| tuyển chọn | Trung tính, hơi trang trọng; nhấn mạnh quy trình chọn kỹ Ví dụ: Ban biên tập tuyển chọn bài viết hay nhất. |
| sàng lọc | Trung tính, kỹ thuật/y khoa; nhấn mạnh khâu loại bỏ cái không đạt Ví dụ: Hệ thống sàng lọc hồ sơ ứng viên. |
| chắt lọc | Văn chương, sắc thái tinh luyện; mức độ kỹ càng, tinh tế Ví dụ: Tác giả chắt lọc ngôn từ cho tác phẩm. |
| tuyển lọc | Trang trọng, khoa học; kết hợp nghĩa tuyển + lọc, hệ thống hóa Ví dụ: Dữ liệu được tuyển lọc trước khi phân tích. |
| thu gom | Trung tính, vật chất; thu hết không loại trừ Ví dụ: Họ thu gom tất cả tài liệu sẵn có. |
| gom góp | Khẩu ngữ; nhặt nhạnh, không phân biệt chất lượng Ví dụ: Cô gom góp đủ mọi ý kiến. |
| vét | Khẩu ngữ, mạnh; lấy hết sạch, không chọn lựa Ví dụ: Anh ta vét hết hàng còn lại. |
| vơ vét | Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực/mạnh; thu hết tham lam, bừa bãi Ví dụ: Bọn đầu nậu vơ vét cá ngoài khơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lựa chọn những thứ tốt nhất từ một nhóm, ví dụ như chọn lọc thực phẩm, bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu khi cần nhấn mạnh việc lựa chọn kỹ lưỡng, ví dụ chọn lọc dữ liệu, thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả quá trình sáng tạo, lựa chọn ý tưởng, hình ảnh tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành sinh học, nông nghiệp, công nghệ khi nói về quá trình chọn lọc giống, gen.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cẩn thận, kỹ lưỡng trong việc lựa chọn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, tập trung vào tính chất kỹ thuật của hành động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, cẩn thận trong việc lựa chọn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác, tỉ mỉ.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng được chọn lọc, như dữ liệu, thông tin, giống cây trồng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lựa chọn" khi không cần nhấn mạnh sự kỹ lưỡng.
- Khác biệt với "chọn" ở mức độ tinh tế và cẩn thận.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được chọn lọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chọn lọc kỹ càng", "chọn lọc cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ (như "kỹ càng", "cẩn thận"), danh từ (như "thông tin", "dữ liệu").





