Chắt lọc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chọn lấy cái tinh tuý nhất, có giá trị và cần thiết nhất.
Ví dụ: Tôi chắt lọc ý chính trước khi gửi email cho cả nhóm.
Nghĩa: Chọn lấy cái tinh tuý nhất, có giá trị và cần thiết nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô chắt lọc bài hát hay để cả lớp cùng học.
  • Mẹ chắt lọc những hạt gạo ngon để nấu cơm dẻo.
  • Em chắt lọc tranh đẹp nhất để dán vào vở mỹ thuật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chắt lọc thông tin từ nhiều trang web để hoàn thành bài thuyết trình rõ ràng.
  • Đọc một tập truyện dày, mình chắt lọc vài câu thật đắt để ghi vào sổ tay.
  • Huấn luyện viên chắt lọc những động tác hữu ích nhất để xây dựng bài tập hiệu quả.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chắt lọc ý chính trước khi gửi email cho cả nhóm.
  • Qua nhiều dự án, chị ấy chắt lọc kinh nghiệm để làm việc gọn mà trúng.
  • Biên tập viên chắt lọc câu chữ, bỏ đi phần rườm rà để bài viết sáng hơn.
  • Sau những va chạm, ta học cách chắt lọc điều đáng giữ và buông phần thừa thãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chọn lấy cái tinh tuý nhất, có giá trị và cần thiết nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
pha tạp trộn lẫn
Từ Cách sử dụng
chắt lọc Diễn tả hành động lựa chọn kỹ lưỡng, tinh tế để thu được phần cốt lõi, giá trị nhất; thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu, hoặc khi nói về kinh nghiệm, kiến thức. Ví dụ: Tôi chắt lọc ý chính trước khi gửi email cho cả nhóm.
chọn lọc Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh quá trình lựa chọn kỹ càng. Ví dụ: Chúng ta cần chọn lọc thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
gạn lọc Trung tính, văn chương, thường dùng cho chất lỏng hoặc ý tưởng, nhấn mạnh việc loại bỏ tạp chất. Ví dụ: Kinh nghiệm sống giúp anh ấy gạn lọc những điều không cần thiết.
sàng lọc Trung tính, khoa học, hành chính, thường dùng để loại bỏ những thứ không đạt tiêu chuẩn. Ví dụ: Công ty đã sàng lọc hồ sơ ứng viên rất kỹ lưỡng.
pha tạp Tiêu cực, trung tính, chỉ hành động trộn lẫn những yếu tố không tinh khiết, làm giảm giá trị. Ví dụ: Thông tin bị pha tạp khiến người đọc khó phân biệt thật giả.
trộn lẫn Trung tính, chỉ hành động kết hợp nhiều thứ mà không có sự phân biệt hay chọn lựa. Ví dụ: Anh ấy trộn lẫn nhiều ý kiến khác nhau vào bài viết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quá trình chọn lọc thông tin hoặc ý tưởng quan trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả quá trình sáng tạo, chọn lọc ý tưởng tinh túy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu, phân tích dữ liệu hoặc thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng, tỉ mỉ trong việc chọn lựa.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chọn lọc kỹ lưỡng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự tinh tế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thông tin, ý tưởng hoặc dữ liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lọc" khi không cần nhấn mạnh sự tinh túy.
  • Khác biệt với "chọn lọc" ở mức độ tinh tế và giá trị của đối tượng được chọn.
  • Chú ý dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chắt lọc thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: thông tin, kinh nghiệm) và trạng từ (ví dụ: kỹ càng, cẩn thận).